UNIT 8: MY FAVOURITE SUBJECTS

1. IT /ˌaɪˈtiː/ (n): (viết tắt của Information Technology): môn Tin học

2. PE /ˌpiːˈiː/ (n): (viết tắt của Physical Education): môn Thể dục

3. English teacher /ˈɪŋɡlɪʃ ˈtiːʧə/ (n): giáo viên dạy tiếng Anh

4. painter /ˈpeɪntə(r)/ (n): họa sĩ

5. Maths teacher /mæθs ˈtiːʧə/ (n): giáo viên dạy Toán

6. because /bɪˈkəz/: bởi vì

7. why /waɪ/: tại sao

8. singer /ˈsɪŋə(r)/ (n): ca sĩ

9. favourite /ˈfeɪvərɪt/ (adj): yêu thích

10. good at / ɡʊd æt/: giỏi về cái gì

11. want /wɒnt/ (v): muốn

12. like /laɪk/ (v): thích

13. write a letter /raɪt ə ˈletə/ (v): viết một bức thư

14. write a story /raɪt ə ˈstɔːri/ (v): viết một câu chuyện

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *