1. IT /ˌaɪˈtiː/ (n): (viết tắt của Information Technology): môn Tin học
2. PE /ˌpiːˈiː/ (n): (viết tắt của Physical Education): môn Thể dục
3. English teacher /ˈɪŋɡlɪʃ ˈtiːʧə/ (n): giáo viên dạy tiếng Anh
4. painter /ˈpeɪntə(r)/ (n): họa sĩ
5. Maths teacher /mæθs ˈtiːʧə/ (n): giáo viên dạy Toán
6. because /bɪˈkəz/: bởi vì
7. why /waɪ/: tại sao
8. singer /ˈsɪŋə(r)/ (n): ca sĩ
9. favourite /ˈfeɪvərɪt/ (adj): yêu thích
10. good at / ɡʊd æt/: giỏi về cái gì
11. want /wɒnt/ (v): muốn
12. like /laɪk/ (v): thích
13. write a letter /raɪt ə ˈletə/ (v): viết một bức thư
14. write a story /raɪt ə ˈstɔːri/ (v): viết một câu chuyện

Bình luận