Số lượt xem: 416
UNIT 5: SCIENCE AND TECHNOLOGY
I.VOCABULARY
1. Storage (n) /ˈstɔːrɪdʒ/: bộ nhớ, sự lưu trữ
2. Weight (n) /weɪt/: trọng lượng, cân nặng
3. Screen (n) /skriːn/: màn hình
4. Inch (n) /ɪntʃ/: inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2.54 cm)
5. Gigabyte (n) /ˈɡɪɡəbaɪt/: GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính)
6. Tablet (n) /ˈtæblət/: máy tính bảng
7. Bright (adj) /braɪt/: tươi sáng
8. Performance (n) /pərˈfɔːrməns/: hiệu năng
9. Chip (n) /tʃɪp/: chíp điện tử
10. Powerful (adj) /ˈpaʊərfl/: mạnh, có sức mạnh lớn
11. Price (n) /praɪs/: giá, giá trị
12. Rescue (n) /ˈreskjuː/: sự giải cứu
13. Lift (v) /lɪft/: nâng lên
14. Complete (v) /kəmˈpliːt/: hoàn thành
15. Navigate (v) /ˈnævɪɡeɪt/: điều hướng, vận hành
16. Carefully (adv) /ˈkerfəli/: một cách cẩn thận
17. Quietly (adv) /ˈkwaɪətli/: một cách yên lặng
18. Recognize (v) /ˈrekəɡnaɪz/: nhận ra, công nhận, thừa nhận
19. Safely (adv) /ˈseɪfli/: một cách an toàn
20. Speaker (n) /ˈspiːkər/: cái loa
21. Feature (n) /ˈfiːtʃər/: điểm đặc trưng
22. Charge (n) /tʃɑːrdʒ/: sự nạp pin
23. Digital (adj) /ˈdɪdʒɪtl/: thuộc về con số
24. Battery life (n) /ˈbætəri /laɪf/: tuổi thọ pin
25. Memory (n) /ˈmem.ər.i/: trí nhớ, bộ nhớ
26. Smartwatch (n) /ˈsmɑːrt.wɑːtʃ/: điện thoại thông minh
27. virtual reality games (n) /ˌvɝː.tʃu.əl riˈæl.ə.t̬i ɡeɪmz/: trò chơi thực tế ảo
28. 3D printer (n) /θriːˌdiː ˈprɪn.t̬ɚ/: máy in 3D
29. Drone (n) /droʊn/: máy bay không người lái
30. Self-driving car (n) /ˌselfˈdraɪ.vɪŋ kɑːr/: xe tự lái
31. Design (v) /dɪˈzaɪn/: thiết kế
32. Wireless (adj) /ˈwaɪr.ləs/: không dây
33. Operate (v) /ˈɑː.pə.reɪt/: hoạt động
34. Efficient (adj) /ɪˈfɪʃ.ənt/: hiệu quả
35. Digital wall (n) /ˈdɪdʒ.ə.t̬əl wɑːl/ /: bức tường kĩ thuật số
36. Communicate (v) /kəˈmjuː.nə.keɪt/: truyền đạt, giao tiếp