1. actor /ˈæktə(r)/ (n): nam diễn viên
2. farmer /ˈfɑːmə(r)/ (n): nông dân
3. nurse /nɜːs/ (n): y tá
4. office worker /ˈɒfɪs ˈwɜːkə/ (n): nhân viên văn phòng
5. policeman /pəˈliːsmən/ (n): công an
6. factory /ˈfæktri/ (n): nhà máy
7. farm /fɑːm/ (n): nông trại
8. hospital /ˈhɒspɪtl/ (n): bệnh viện
9. nursing home /ˈnɜːsɪŋ həʊm/ (n): viện dưỡng lão
10. how many /haʊ ˈmeni/: có bao nhiêu
11. work /wɜːk/ (v): làm việc
12. gardener /ˈɡɑːdnə/(n): người làm vườn

Cảm ơn thầy đã tạo ra trang web ạ,trang web của thầy giúp em phát âm tốt hơn ạ,em cảm ơn thầy.
Việt Hoàng
4A0
hay