Unit 8 Transportation (Phương tiện giao thông)
Unit 8 Transportation (Phương tiện giao thông) 1.Bus : xe buýt 2. Boat : Tàu thuyền 3. Plane : máy bay 4. Motorbike : xe máy 5. Car : xe hơi […]
Unit 8 Transportation (Phương tiện giao thông) 1.Bus : xe buýt 2. Boat : Tàu thuyền 3. Plane : máy bay 4. Motorbike : xe máy 5. Car : xe hơi […]
Unit 4 HOME ( NGÔI NHÀ ) Lesson 4,5,6 1. Bed /bed/: Cái giường 2. Closet /ˈklɑː.zət/ : Tủ đựng quần áo 3. Chair /tʃer/ : Cái ghế 4. TV /ˌtiːˈviː/ : […]
Unit 5: Getting Around 1. stop /stɑːp/ : dừng lại 2. do not enter /duː nɑːt ˈentər/ : cấm vào 3. turn left /tɜːrn left/: rẽ trái 4. turn right /tɜːrn raɪt/: […]
UNIT 6 AROUND TOWN ( Dạo quanh thành phố) 1. Zoo : vườn thú, sở thú 2. Beach : bãi biển 3. Park : công viên 4. Playground : sân chơi […]
Nghe và điền câu trả lời vào các câu hỏi dưới đây Đề KT Unit 1_Tiếng Anh 2 Smart Start Đề KT Unit 1_Tiếng Anh 2 Smart Start_Ma trận Đề KT Unit 1_Tiếng Anh 2 […]
1.Nó là màu gì? → What color is it ? → Nó là màu . . . . . . → It’s . . . . . . . . . . . . 2.Nó […]
1.Hôm nay là thứ mấy? →What day is it today? 2.Hôm nay là thứ . . . . →It’s . . . . 3.Ngày mai là thứ mấy ? → What day is it tomorrow? […]
CLASSROOM ACTIVITIES -hoạt động ngoài trời 1.Nó là cái gì ? → What is it ? 2.Nó là một cục tẩy. → It’s an eraser . 3.Nó là cái gì ? → What is it […]
Bài 7: Clothes (Áo quần) 1.Đây là cái áo phông của bạn phải không? → Is this your T-shirt ? 2.Không phải. → No, it isn’t. 3.Đây là cái áo sơ mi của bạn phải […]
1.Bạn từ đâu đến ? → Where are you from? 2.Mình đến từ Việt Nam. → I am from Viet Nam. 3.Bạn đến từ nơi nào của Việt Nam? → Where in Viet Nam are […]