THEME 8 WORK (NGHỀ NGHIỆP)

THEME 8 WORK (NGHỀ NGHIỆP) 77. Nghề nghiệp của bạn là gì? → What’s your job?   Mình là học sinh. → I’m a student.   78. Nghề nghiệp của cô ấy là gì? → What’s her job?   Cô ấy là y tá.Cô ấy giúp đỡ bệnh nhân. → She’s a nurse.She helps sick …
Đọc tiếp THEME 8 WORK (NGHỀ NGHIỆP)

UNIT 8: MY SCHOOL THINGS

PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES (Mẫu câu thực hành giao tiếp) 1. Bạn có cái gì? =>What do you have? Mình có một cái bút mực. =>I have a pen.   2. Bạn có một cái hộp đựng bút phải không? =>Do you have a pencil case? Vâng, mình có =>Yes, I do   3. …
Đọc tiếp UNIT 8: MY SCHOOL THINGS

UNIT 6: OUR SCHOOL

1. art room /ɑːt ruːm/ (n): phòng mĩ thuật 2. classroom /ˈklɑːsruːm/ (n): lớp học 3. computer room /kəmˈpjuːtə/ /ruːm/ (n): phòng máy tính 4. gym /dʒɪm/ (n): phòng thể chất 5. library /ˈlaɪbreri// (n): thư viện 6. music room /ˈmjuː.zɪk ruːm/ (n): phòng âm nhạc 7. playground /ˈpleɪɡraʊnd/ (n): sân chơi 8. school /skuːl/ …
Đọc tiếp UNIT 6: OUR SCHOOL

UNIT 3. OUR FRIENDS

1. friend /frend/ (n): bạn bè 2. teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (n): giáo viên 3. it /ɪt/ (pronoun): nó, cái đó… 4. this /ðɪs/: đây (dùng với danh từ số ít) 5. that /ðæt/: kia (dùng với danh từ số ít) 6. yes /jes/: có, đúng 7. no /noʊ/: không, không phải 8. Mr (Mister) /ˈmɪs.tɚ/ (n): …
Đọc tiếp UNIT 3. OUR FRIENDS

UNIT 2: OUR NAMES

1. name /neɪm/ (n): tên 2. old /əʊld/ (adj): già, cũ 3. what /wɒt/: cái gì (dùng để hỏi thông tin về người, vật) 4. my /maɪ/: của tôi/tớ/anh/chị… 5. your /jɔː(r)/: của bạn/cậu/em… 6. year /jɪə(r)/: năm, tuổi 7. birthday cake /ˈbɜːθdeɪ keɪk/:bánh sinh nhật

UNIT 1: HELLO

1. hello /həˈləʊ/: Xin chào 2. hi /haɪ/: Chào 3. fine /faɪn/ (adj): khỏe, tốt, ổn 4. how /haʊ/: như thế nào, bằng cách nào 5. Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/: tạm biệt 6. Bye /baɪ/: tạm biệt 7. I /aɪ/ (pronoun): tôi, tớ, mình 8. you /ju:/ (pronoun): bạn, các bạn 9. thank you /ˈθæŋk ˌjuː/: cảm …
Đọc tiếp UNIT 1: HELLO

UNIT 12: LIFE IN OTHER PLANETS

1 thrilling adj /ˈθrɪlɪŋ/ kịch tính 2 fiction n /ˈfɪkʃn/ viễn tưởng 3 creature n /ˈkriːtʃə(r)/ sinh vật 4 spaceship n /ˈspeɪsʃɪp/ tàu không gian 5 break down phr.v /breɪk daʊn/ phá vỡ 6 repair v /rɪˈpeə(r)/ sửa chữa 7 commander n /kəˈmɑːn.dər/ chỉ huy 8 oppose v /əˈpəʊz/ phản đối 9 possibility n /ˌpɒsəˈbɪləti/ …
Đọc tiếp UNIT 12: LIFE IN OTHER PLANETS