Unit 1 : Family ( gia đình )
Unit 1 : Family ( gia đình ) 1. Family : gia đình 2. Mother: mẹ 3. Father: cha, ba, bố 4. Brother : anh, em trai 5. Sister: chị, em […]
Unit 1 : Family ( gia đình ) 1. Family : gia đình 2. Mother: mẹ 3. Father: cha, ba, bố 4. Brother : anh, em trai 5. Sister: chị, em […]
Getting started (Bài mở đầu) 1. Hello: xin chào 2. Goodbye: tạm biệt 3. Stand up: đứng lên 4. Sit down: ngồi xuống 5. Listen: nghe
Unit 1 Family life ( Cuộc sống gia đình) 1. benefit (n) /ˈbenɪfɪt/ lợi ích 2. breadwinner (n) /ˈbredwɪnə(r)/ người trụ cột đi làm nuôi cả gia đình 3. chore (n) /tʃɔː(r)/ công […]
GETTING STARTED (BÀI MỞ ĐẦU) PART 1: VOCABULARY ( Phần 1- Từ vựng) 1. One: số 1 2. Two: số 2 3. Three: số 3 4. Four: số 4 5. Five: […]
UNIT 5: HEALTHY LIVING I. VOCABULARY 1. benefit (n) /ˈbenɪfɪt/: lợi ích 2. bone (n) /bəʊn/: xương 3. calorie (n) /ˈkæləri/: năng lượng (từ thức ăn) 4. chemical (n) ˈkemɪkl/: chất hóa […]
UNIT 4: TOURISM I. VOCABULARY 1. bakery (n) /ˈbeɪkəri/: tiệm bánh 2. bed and breakfast (n phr)/ˌbed ən ˈbrekfəst/: nhà trọ, khách sạn kèm bữa sáng 3. dumpling (n) /ˈdʌmplɪŋ/ sủi cảo, há […]
Unit 3: Protecting the environment 1. Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/: môi trường 2. Health /helθ/: sức khoẻ 3. Wildlife /ˈwaɪldlaɪf/: động vật hoang dã 4. Pollute /pəˈluːt/: gây ô nhiễm 5. Damage /ˈdæmɪdʒ/: […]
UNIT 3: LIVING ENVIRONMENT I. VOCABULARY 1. appliance (n) /əˈplaɪəns/: thiết bị, dụng cụ 2. connected (n) /kəˈnektɪd/: có liên quan đến nhau 3. elevator (n) /ˈelɪveɪtər/: thang máy 4. furniture […]
UNIT 3: FRIENDS A. VOCABULARY (TỪ VỰNG) Lesson 1 No Words Transcription Meaning 1 blond (adj) /blɒnd/ (Tóc) vàng 2 blue (adj) /bluː/ Màu xanh dương 3 brown (adj) /braʊn/ Màu nâu […]
UNIT 2: SCHOOL A. VOCABULARY (TỪ VỰNG) Lesson 1 No Words Transcription Meaning 1 biology (n) /baɪˈɒlədʒi/ Môn Sinh học 2 geography (n) / dʒiˈɒɡrəfi/ Môn Địa lý 3 history (n) / ˈhɪstri/ […]