Unit 7. Transportation ( phương tiện giao thông)
Unit 7. Transportation ( phương tiện giao thông) 1.boarding pass /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ (n.phr): thẻ lên máy bay 2.passport /ˈpɑːspɔːt/ (n): hộ chiếu 4.baggage claim /ˈbægɪʤ kleɪm/ (n.phr): quầy lấy hành lý 5.suitcase /ˈsuːtkeɪs/ (n): vali 6.backpack /ˈbækpæk/ (n): ba lô […]