1. cinema /ˈsɪnəmə/ (n): rạp chiếu phim

2. shopping centre /ˈʃɑː.pɪŋ ˌsen.t̬ɚ/ (n): trung tâm mua sắm

3. sports centre /spɔːts ˈsɛntə / (n): trung tâm thể thao

4. swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (n): bể bơi

5. cook meals /kʊk miːlz/ (v phr.): nấu ăn

6. play tennis /pleɪ ˈten.ɪs / (v phr.): chơi quần vợt

7. do yoga /duːˈjoʊgə / (v phr.): tập yoga

8. watch films /wɒʧ fɪlmz/ (v phr.): xem phim

9. stay at home /steɪ æt həʊm/ (v phr.): ở nhà

10. a lot of /ə lɒt əv /: nhiều

11. go to the gym /ɡəʊ tuː ðə dʒɪm/: đi đến phòng tập

12. have a meal /hæv ə miːl/: ăn bữa ăn

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *