UNIT 12: AT THE LAKE
1. lake /leɪk/: cái hồ
2. leaf /liːf/: chiếc lá
3. lemons /ˈlemənz/: quả chanh
4. look at /lʊk æt/: nhìn vào
5. fall /fɔːl/: rơi
UNIT 12: AT THE LAKE
1. lake /leɪk/: cái hồ
2. leaf /liːf/: chiếc lá
3. lemons /ˈlemənz/: quả chanh
4. look at /lʊk æt/: nhìn vào
5. fall /fɔːl/: rơi
Bình luận