1. at noon /æt/ /nuːn/: vào buổi trưa
2. in the afternoon /ɪn/ /ði/ /ˈɑːftəˈnuːn/: vào buổi chiều
3. in the evening /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/: vào buổi tối
4. in the morning /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/: vào buổi sáng
5. clean the floor /kliːn ðə flɔː/ (v phr.): lau sàn nhà
6. help with the cooking /hɛlp wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/ (v phr.): giúp đỡ nấu ăn
7. wash the clothes / wɒʃ ðə kləʊðz/: giặt quần áo
8. wash the dishes /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/ (v phr.): rửa bát đĩa
9. hobby /ˈhɒbi/ (n): sở thích
10. like /laɪk/ (v): thích
11. together /təˈɡeðə(r)/: cùng nhau
