1. get /ɡet/ (v): lấy, đi

2. go straight /gəʊ/ /streɪt/ (v phr.): đi thẳng

3. left /left/ (adj/adv/n): bên trái

4. right /raɪt/ (adj/adv/n): bên phải

5. stop /stɒp/ (v): dừng lại

6. turn /tɜːn/ (v): rẽ, quay lại

7. turn left /tɜːn/ /lɛft/ (v phr.): rẽ trái

8. turn right /tɜːn/ /raɪt/ (v phr.): rẽ phải

9. turn round /tɜːn raʊnd/ (v phr.): quay lại

10. cross the road /krɒs ðə rəʊd/: băng qua đường

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *