1. bus /bʌs/ (n): xe buýt
2. car /kɑː(r)/ (n): xe ô tô
3. kite /kaɪt/ (n): con diều
4. plane /pleɪn/ (n): máy bay
5. ship /ʃɪp/ (n): tàu thủy
6. teddy bear /ˈtɛdi beə/ (n): gấu bông
7. toy /tɔɪ/ (n): đồ chơi
8. train /treɪn/ (n): tàu hỏa
9. truck /trʌk/ (n): xe tải
10. doll /dɒl/ (n): búp bê
11. game /ɡeɪm/ (n): trò chơi
12. bike /baɪk/ (n): xe đạp
