1. dancing /ˈdɑːnsɪŋ/ (v,n): nhảy múa

2. drawing a picture /ˈdrɔːɪŋ ə ˈpɪktʃər/: vẽ tranh

3. listening to music /ˈlɪsnɪŋ tuː ˈmjuːzɪk/ (v): nghe nhạc

4. playing basketball /ˈpleɪɪŋ ˈbeɪsbɔːl/ (v phr.): chơi bóng rổ

5. reading /ˈriːdɪŋ/ (v): đọc

6. singing /ˈsɪŋɪŋ/ (v): hát

7. watching TV /ˈwɒʧɪŋ ˌtiːˈviː/ (v phr.): xem ti vi

8. writing /ˈraɪtɪŋ/ (v): viết

9. where /weə(r)/: ở đâu

10. activity /ækˈtɪvəti/ (n): hoạt động (số nhiều: activities)

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *