1. road /rəʊd/ (n): con đường
2. noisy /ˈnɔɪzi/ (adj): ồn ào
3. street /striːt/ (n): con phố
4. big /bɪɡ/ (adj): to, lớn
5. busy /ˈbɪzi/ (adj): bận rộn, đông đúc
6. quiet /ˈkwaɪət/ (adj): trật tự, yên tĩnh
7. parents /ˈpeərənts/ (n): cha mẹ, phụ huynh
8. live /lɪv/ (v): sống
9. flat / flæt/ (n): căn hộ

Bình luận