1. cloudy /ˈklaʊdi/ (adj): có mây
2. rainy /ˈreɪni/ (adj): trời mưa
3. sunny /ˈsʌni/ (adj): trời nắng
4. windy /ˈwɪndi/ (adj): trời gió
5. weather /ˈweðə(r)/ (n): thời tiết
6. bakery /ˈbeɪkəri/ (n): tiệm bánh
7. bookshop /ˈbʊkʃɒp/ (n): hiệu sách
8. food stall /fuːd stɔːl/ (n): gian hàng thực phẩm
9. water park /ˈwɔːtə pɑːk/ (n): công viên nước
10. lovely /ˈlʌvli/ (adj): đáng yêu, vui vẻ
11. happy /ˈhæpi/ (adj): vui vẻ, hạnh phúc
12. last weekend /lɑːst ˌwiːkˈend/: cuối tuần trước
13. last Sunday /lɑːst ˈsʌndeɪ/: chủ nhật tuần trước
14. yesterday /ˈjestədeɪ/: hôm qua
15. supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/: siêu thị
16. do homework /duː ˈhəʊmwɜːk/: làm bài tập về nhà
