1. crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ (n): con cá sấu
2. giraffe /dʒɪˈræf/ (n): hươu cao cổ
3. hippo /ˈhɪpoʊ/ (n): con hà mã
4. lion /ˈlaɪən/ (n): sư tử
5. dance beautifully /dɑːns ˈbjuːtəfʊli/ (v phr.): nhảy/múa đẹp
6. roar loudly /rɔː ˈlaʊdli/ (v phr.): gầm to
7. run quickly /rʌn ˈkwɪkli/ (v phr.): chạy nhanh
8. sing merrily /sɪŋ ˈmɛrɪli/ (v phr.): hát/hót hay
9. brave /breɪv/ (adj): gan dạ, dũng cảm
10. neck /nek/ (n): cổ
11. leg /leɡ/ (n): chân
12. strong /strɒŋ/ (adj): khỏe, mạnh
13. peacock /ˈpiːkɒk/ (n): con công
