1. bathroom /ˈbɑːθruːm/ (n): phòng tắm
2. bedroom /ˈbedruːm/ (n): phòng ngủ
3. chair /tʃeə(r)/ (n): cái ghế
4. house /haʊs/ (n): ngôi nhà
5. kitchen /ˈkɪtʃɪn/ (n): nhà bếp
6. lamp /læmp/ (n): cái đèn
7. living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ (n): phòng khách
8. table /ˈteɪbl/ (n): cái bàn
9. here /hɪə(r)/ (adv): ở đây
10. there /ðeə(r)/ (adv): ở kia
11. in /ɪn/ (prep): ở trong
12. on /ɒn/ (prep): ở trên
