1. climbing /ˈklaɪmɪŋ/ (v): leo, trèo
2. counting /kaʊntɪŋ/ (v): đếm
3. elephant /ˈelɪfənt/ (n): con voi
4. horse /hɔːs/ (n): con ngựa
5. monkey /ˈmʌŋki/ (n): con khỉ
6. peacock /ˈpiːkɒk/ (n): con công
7. swinging /ˈswɪŋɪŋ/ (v): đu đưa
8. tiger /ˈtaɪɡə(r)/ (n): con hổ
9. zoo /zuː/ (n): sở thú
10. animal /ˈænɪml/ (n): động vật
