1. outdoor activities /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪtiz/: (số nhiều) những hoạt động ngoài trời

2. cycling /ˈsaɪklɪŋ/ (v, n): đạp xe

3. flying a kite /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ (v phr.): thả diều

4. painting /ˈpeɪntɪŋ/ (v): vẽ bằng cọ, (n): bức tranh

5. playing badminton /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/ (v phr.): chơi cầu lông

6. running /ˈrʌnɪŋ/ (v): chạy

7. skating /ˈskeɪtɪŋ/ (v): trượt băng, trượt pa-tin

8. skipping /ˈskɪpɪŋ/ (v): nhảy

9. walking /ˈwɔːkɪŋ/ (v): đi bộ

10. park /pɑːk/ (n): công viên

11. whisper /ˈwɪspər/ (v): thì thầm

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *