UNIT 15: AT THE FOOTBALL MATCH
1. face /feɪs/: khuôn mặt
2. father /ˈfɑːðə/: bố
3. foot /fʊt/: bàn chân
4. football /ˈfʊtbɔːl/: bóng đá
5. lovely /ˈlʌv.li/: đáng yêu
6. watch /wɒtʃ/: xem
7. point /pɔɪnt/: chỉ
UNIT 15: AT THE FOOTBALL MATCH
1. face /feɪs/: khuôn mặt
2. father /ˈfɑːðə/: bố
3. foot /fʊt/: bàn chân
4. football /ˈfʊtbɔːl/: bóng đá
5. lovely /ˈlʌv.li/: đáng yêu
6. watch /wɒtʃ/: xem
7. point /pɔɪnt/: chỉ
Bình luận