1. behind /bɪˈhaɪnd/ (prep): ở đằng sau

2. between /bɪˈtwiːn/ (prep): ở giữa (2 vật/người)

3. near /nɪə(r)/ (prep): ở gần

4. opposite /ˈɒpəzɪt/ (prep): ở đối diện

5. gift shop /ˈɡɪft ˌʃɒp/ (n): cửa hàng quà tặng

6. skirt /skɜːt/ (n): chân váy

7. T-shirt /ti-ʃɜːt/ (n): áo phông

8. dong /dɒŋ/: đồng (đơn vị tiền tệ của Việt Nam)

9. thousand /ˈθaʊznd/: nghìn (ngàn)

10. buy /baɪ/ (v): mua

11. shoe shop /ʃuː ʃɒp/ (n): cửa hàng giày

12. toy shop /tɔɪ/ /ʃɒp/ (n): cửa hàng đồ chơi

13. clothes shop /kləʊðz/ /ʃɒp/ (n): cửa hàng quần áo

14. over there /ˈəʊvə ðeə/: đằng kia

15. sports shop /ˈspɔːts ʃɒp/ (n): cửa hàng thể thao

16. bookshop /ˈbʊk ʃɒp/: hiệu sách

17. food shop /ˈfuːd ʃɒp/ (n): cửa hàng thực phẩm

18. how much /ˌhaʊ ˈmʌtʃ/: bao nhiêu (hỏi giá tiền)

19. price /praɪs/ (n): giá, giá tiền

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *