1. building a campfire /ˈbɪldɪŋ ə ˈkæmpˌfaɪə/ (v phr.): đốt lửa trại
2. dancing around the campfire /ˈdɑːnsɪŋ əˈraʊnd ðə ˈkæmpˌfaɪə/ Nhảy múa xung quanh lửa trại
3. playing card games /ˈpleɪɪŋ kɑːd ɡeɪmz/: chơi bài
4. playing tug of war /ˈpleɪɪŋ tʌɡ ɒv wɔː/: chơi kéo co
5. putting up a tent /ˈpʊtɪŋ ʌp ə tɛnt/: dựng lều
6. singing songs /ˈsɪŋɪŋ sɒŋz/: hát nhuững bài hát
7. taking a photo /ˈteɪkɪŋ ə ˈfəʊtəʊ/: chụp ảnh
8. telling a story /ˈtɛlɪŋ ə ˈstɔːri/: kể chuyện
9. visit /ˈvɪzɪt/ (v): thăm
10. email /ˈiːmeɪl/ (v) : gửi thư điện tử
