1. big /bɪɡ/ (adj): to, lớn

2. short /ʃɔːt/ (adj): thấp, ngắn

3. slim /slɪm/ (adj): gầy

4. small /smɔːl/ (adj): nhỏ

5. eyes /aɪz/ (n): đôi mắt

6. face /feɪs/ (n): khuôn mặt

7. hair /heə(r)/ (n): tóc

8. long /lɒŋ/ (adj): dài

9. round /raʊnd/ (adj): tròn

10. tall /tɔːl/ (adj): cao

 

11. nose /nəʊz/ (n): mũi

12. hand /hænd/ (n): bàn tay

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *