UNIT 3: LIVING ENVIRONMENT
UNIT 3: LIVING ENVIRONMENT I. VOCABULARY 1. appliance (n) /əˈplaɪəns/: thiết bị, dụng cụ 2. connected (n) /kəˈnektɪd/: có liên quan đến nhau 3. elevator (n) /ˈelɪveɪtər/: thang máy 4. furniture […]
UNIT 3: LIVING ENVIRONMENT I. VOCABULARY 1. appliance (n) /əˈplaɪəns/: thiết bị, dụng cụ 2. connected (n) /kəˈnektɪd/: có liên quan đến nhau 3. elevator (n) /ˈelɪveɪtər/: thang máy 4. furniture […]
UNIT 1: MY NEW SCHOOL A. VOCABULARY No. Word/ Phrase Type IPA Meaning 1. bicycle (n) /ˈbaɪsɪkl/ xe đạp 2. bin (n) /bɪn/ thùng rác 3. bookcase (n) /ˈbʊkkeɪs/ tủ sách […]
UNIT 5: MY FUTURE JOB PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. activity /ækˈtɪvəti/ hoạt động 2. arrive /əˈraɪv/ tới, đến 3. amazing /əˈmeɪ.zɪŋ/ làm cho kinh ngạc 4. artist /ˈɑːrtɪst/ hoạ sĩ 5. […]
UNIT 4: OUR FREE-TIME ACTIVITIES PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. always /ˈɔːlweɪz/ luôn luôn 2. book fair /bʊk feər/ hội chợ sách 3.cartoon /kɑːˈtuːn hoạt hình 4. chat /tʃæt/ tán gẫu […]
UNIT 3: MY FOREIGN FRIENDS PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. active /ˈæktɪv/ (adj) nhanh nhẹn, năng động 2. actor /ˈæk.tɚ/ (n) diễn viên 3. America / əˈmerɪkə/ (n) nước Mỹ 4. American […]
UNIT 2: OUR HOMES 1. address /əˈdres/: địa chỉ 2. building/ˈbɪldɪŋ/: toà nhà 3. crowded/ˈkraʊdɪd/ : đông đúc 4. district /ˈdɪstrɪkt/: huyện, quận 5. Far /fɑːr/: xa 6. flat /flæt/: căn […]
UNIT 8 FOOD (THỨC ĂN) 70. Có môt củ hành phải không? → Is there an onion ? Đúng vậy . → Yes, there is. 71. Có một quả chanh trong tủ lạnh […]
UNIT 12. MY FUTURE CAREER (Nghề nghiệp tương lai của tôi) No Vocabulary Part of speech Phonetic transcription Vietnamese meaning 1 academic (A) /ˌækəˈdemɪk/ học thuật 2 alternatively (Adv) /ɔːlˈtɜːnətɪvli/ lựa chọn khác […]
UNIT 9: HOUSES IN THE FUTURE A. VOCABULARY (TỪ VỰNG) Lesson 1 No Words Transcription Meaning 1 earthscraper (n) /ɜːrθ ˈskreɪpər/ Nhà nhiều tầng dưới lòng đất 2 eco-friendly (adj) /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ Thân thiện […]
UNIT 10: AT THE ZOO 1. zoo /zuː/: sở thú 2. zebra /ˈzebrə/: con ngựa vằn 3. zebu /ˈziːbuː/: con bò u 4. like /laɪk/: thích