UNIT 6: IN THE CLASSROOM
UNIT 6: IN THE CLASSROOM 1. bell /bel/: cái chuông 2. pen /pen/: cái bút mực 3. pencil /ˈpensəl/: cái bút chì 4. red /red/: màu đỏ
UNIT 6: IN THE CLASSROOM 1. bell /bel/: cái chuông 2. pen /pen/: cái bút mực 3. pencil /ˈpensəl/: cái bút chì 4. red /red/: màu đỏ
UNIT 5: AT THE FISH AND CHIP SHOP 1. chicken /ˈtʃɪkɪn/: thịt gà 2. chips /tʃɪps/: khoai tây chiên 3. fish /fɪʃ/: cá 4. milk /mɪlk/: sữa 5. like /laɪk/: thích
UNIT 4: IN THE BEDROOM 1. desk /desk/: bàn học 2. dog /dɒɡ/: con chó 3. door /dɔː/: cái cửa 4. duck /dʌk/: con vịt 5. near /nɪə/: gần 6. […]
UNIT 3: AT THE STREET MARKET 1. apple /ˈæpəl/: quả táo 2. bag /bæɡ/: cái túi 3. can /kæn/: lon (đồ uống) 4. hat /hæt/: cái mũ 5. this /ðɪs/: đây, […]
UNIT 2: IN THE DINING ROOM 1. cake /keɪk/: bánh 2. car /kɑː/: xe ô tô 3. cat /kæt/: con mèo 4. cup /kʌp/: cái cốc 5. have /hæv/: có
UNIT 1: IN THE SCHOOL PLAYGROUND 1. ball /bɔːl/: quả bóng 2. bike /baɪk/: xe đạp 3. book /bʊk/: quyển sách 4. hi /haɪ/: xin chào 5. bye /baɪ/: tạm biệt