UNIT 8: IN OUR CLASSROOM
UNIT 8: IN OUR CLASSROOM PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. a lot of /ə lɒt əv/ nhiều 2. above /əˈbʌv/ ở bên trên 3. angle /ˈӕŋɡl/ góc 4. another /əˈnaðə/ cái khác, […]
UNIT 8: IN OUR CLASSROOM PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. a lot of /ə lɒt əv/ nhiều 2. above /əˈbʌv/ ở bên trên 3. angle /ˈӕŋɡl/ góc 4. another /əˈnaðə/ cái khác, […]
UNIT 7: OUR FAVOURITE SCHOOL ACTIVITIES PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. because /biˈkoz/ bởi vì 2. boring /ˈbɔːrɪŋ/(adj) nhạt nhẽo 3. champion /ˈtʃæmpiən/(n) nhà vô địch 4. close friends /kləʊz frɛndz/(n) bạn […]
UNIT 6: OUR SCHOOL ROOMS PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1.art room /ɑːt ruːm/ (n) phòng mỹ thuật 2.computer room /kəmˈpjuːtə(r) ruːm/ (n) phòng máy tính (tin học) 3. corridor /ˈkɒrɪdɔː(r)/ (n) hành […]
UNIT 5: MY FUTURE JOB PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. activity /ækˈtɪvəti/ hoạt động 2. arrive /əˈraɪv/ tới, đến 3. amazing /əˈmeɪ.zɪŋ/ làm cho kinh ngạc 4. artist /ˈɑːrtɪst/ hoạ sĩ 5. […]
UNIT 4: OUR FREE-TIME ACTIVITIES PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. always /ˈɔːlweɪz/ luôn luôn 2. book fair /bʊk feər/ hội chợ sách 3.cartoon /kɑːˈtuːn hoạt hình 4. chat /tʃæt/ tán gẫu […]
UNIT 3: MY FOREIGN FRIENDS PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. active /ˈæktɪv/ (adj) nhanh nhẹn, năng động 2. actor /ˈæk.tɚ/ (n) diễn viên 3. America / əˈmerɪkə/ (n) nước Mỹ 4. American […]
UNIT 2: OUR HOMES 1. address /əˈdres/: địa chỉ 2. building/ˈbɪldɪŋ/: toà nhà 3. crowded/ˈkraʊdɪd/ : đông đúc 4. district /ˈdɪstrɪkt/: huyện, quận 5. Far /fɑːr/: xa 6. flat /flæt/: căn […]
UNIT 1: ALL ABOUT ME PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. animal/ˈænɪml/: động vật 2. baseball /ˈbeɪsbɔːl/: bóng chày 3. basketball/ˈbɑːskɪtbɔːl/: bóng rổ 4. beautiful/ˈbjuːtɪfl/: xinh đẹp 5. behind […]
Hello, My name is Quan, My full name is Nguyen Van Quan. I would like to introduce about my self. I’m thirty eight years old. I’m from Vietnam. I live in Vinh […]
UNIT 2: LIFE IN THE PAST I. VOCABULARY 1. breadwinner (n) /ˈbredˌwɪn.ɚ/ lao động chính, người trụ cột trong gia đình 2. connection (n) /kəˈnek.ʃn/: mối liên hệ, sự liên kết 3. divorce […]