UNIT 5: IN THE CLASSROOM 1. question /ˈkwestʃən/: câu hỏi 2. square /skweə/: hình vuông 3. quiz /kwɪz/: câu đố 4. do /duː/: làm 5. colour /ˈkʌlə/: tô màu 6. answer /ˈɑːnsə/: trả lời
Tác giả:webadmin
UNIT 4: IN THE COUNTRYSIDE
UNIT 4: IN THE COUNTRYSIDE 1. rainbow /ˈreɪnbəʊ/: cầu vồng 2. river /ˈrɪvə/: con sông 3. road /rəʊd/: con đường 4. see /siː/: nhìn thấy 5. what /wɒt/: cái gì 6. can /kæn/: có thể
UNIT 3: AT THE SEASIDE
UNIT 3: AT THE SEASIDE 1. sail /seɪl/: cánh buồm 2. sand /sænd/: cát 3. sea /siː/: biển 4. look at /lʊk æt/: nhìn vào 5. Saturday /ˈsætədeɪ/: thứ bảy 6. sunny /ˈsʌni/: có nắng
UNIT 2: IN THE BACKYARD
UNIT 2: IN THE BACKYARD 1. kite /kaɪt/: cái diều 2. bike /baɪk/: xe đạp 3. kitten /ˈkɪtən/: con mèo con 4. fly /flaɪ/: bay 5. ride /raɪd/: đạp (xe) 6. play /pleɪ/: chơi 7. yard /jɑːd/: sân
