UNIT 3: TEENAGERS

UNIT 3: TEENAGERS 1. account (n) /əˈkaʊnt/ tài khoản 2. advise (v) /ədˈvaɪz/ khuyên bảo 3. browse (v) /braʊz/ duyệt (web), xem lướt 4. bully (n/v) /ˈbʊli/ kẻ bắt nạt; bắt nạt 5. bullying (n) /ˈbʊliɪŋ/ sự bắt nạt 6. calm (adj/v) /kɑːm/ bình tĩnh; làm dịu 7. check (v) /tʃek/ kiểm tra, xem xét …
Đọc tiếp UNIT 3: TEENAGERS

UNIT 3: HEALTHY LIVING FOR TEENS

1. accomplish (v) /əˈkɒmplɪʃ/ : hoàn thành, đạt được 2. achieve (v) /əˈtʃiːv/ : đạt được, giành được 3. additional (adj) /əˈdɪʃənl/ : thêm vào, bổ sung 4. advice (n) /ədˈvaɪs/ : lời khuyên 5. advise (v) /ədˈvaɪz/ : khuyên bảo, cho lời khuyên 6. anxiety (n) /æŋˈzaɪəti/ : sự lo lắng, sự bồn chồn …
Đọc tiếp UNIT 3: HEALTHY LIVING FOR TEENS

UNIT 3: MY FRIENDS

UNIT 3: MY FRIENDS A. VOCABULARY No. Word/ Phrase Type IPA Meaning 1. arm (n) /ɑːm/ cánh tay   2. beard (n) /bɪəd/ râu (cằm)   3. cheek (n) /tʃiːk/ má   4. chin (n) /tʃɪn/ cằm   5. ear (n) /ɪə/ tai   6. elbow (n) /ˈelbəʊ/ khuỷu tay   7. eye (n) /aɪ/ …
Đọc tiếp UNIT 3: MY FRIENDS

UNIT 2: MY HOUSE

UNIT 2: MY HOUSE A. VOCABULARY No. Word/ Phrase Type IPA Meaning 1. apartment (n) /əˈpɑːtmənt/ căn hộ   2. attic (n) /ˈætɪk/ gác mái   3. aunt (n) /ɑːnt/ dì, cô, thím   4. basement (n) /ˈbeɪsmənt/ tầng hầm   5. bathroom (n) /ˈbɑːθruːm/ phòng tắm   6. bedroom (n) /ˈbedruːm/ phòng ngủ   …
Đọc tiếp UNIT 2: MY HOUSE

UNIT 4: COMMUNITY SERVICES

UNIT 4: COMMUNITY SERVICES Lesson 1 Word Transcription Meaning 1. bake sale (n) /beɪk seɪl/ việc bán bánh nướng để gây quỹ từ thiện   2. car wash (n) /kɑr wɑʃ/ việc rửa xe ô-tô (đề gây quỹ từ thiện)   3. contact (v) /ˈkɑnˌtækt/ liên lạc   4. craft fair (n) /kræft fɛr/ hội …
Đọc tiếp UNIT 4: COMMUNITY SERVICES

UNIT 3: COMMUNITY SERVICE

1. community (n) /kəˈmjuːnəti/ : cộng đồng 2. community service (n) /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ : dịch vụ cộng đồng 3. community activities (n) /kəˈmjuːnəti ækˈtɪvətiz/ : các hoạt động cộng đồng 4. board game (n) /ˈbɔːd ɡeɪm/ : trò chơi cờ bàn 5. plant (v) /plɑːnt/ : trồng (cây) 6. plant trees (phr) /plɑːnt triːz/ : …
Đọc tiếp UNIT 3: COMMUNITY SERVICE

UNIT 2: HEATHY LIVING

1. health (n) /helθ/ : sức khỏe 2. healthy (adj) /ˈhelθi/ : khỏe mạnh 3. health problems (n. phr.) /helθ ˈprɒbləmz/ : các vấn đề về sức khỏe 4. healthy activities (n. phr.) /ˈhelθi ækˈtɪvətiz/ : các hoạt động lành mạnh 5. boating (n) /ˈboʊtɪŋ/ : việc chèo thuyền 6. go boating (v. phr.) /ɡoʊ …
Đọc tiếp UNIT 2: HEATHY LIVING

UNIT 1: HOBBIES

1. hobby (n) /ˈhɒbi/ : sở thích 2. doll (n) /dɒl/ : búp bê 3. dollhouse (n) /ˈdɒlhaʊs/ : nhà búp bê 4. build (v) /bɪld/ : xây dựng 5. build dollhouses (phr) /bɪld ˈdɒlhaʊsɪz/ : xây nhà búp bê 6. coin (n) /kɔɪn/ : đồng xu 7. collect (v) /kəˈlekt/ : sưu tầm 8. …
Đọc tiếp UNIT 1: HOBBIES

UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM

 UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM 1 awesome (adj) /ˈɔːsəm/ tuyệt vời, ấn tượng 2 bamboo (n) /bæmˈbuː/ cây tre, tre 3 bamboo flute (n) /bæmˈbuː fluːt/ sáo trúc 4 bamboo house (n) /bæmˈbuː haʊs/ nhà tre 5 brochure (n) /ˈbrəʊʃə(r)/ cuốn sách nhỏ, tập quảng cáo 6 close (v) /kləʊz/ gần gũi 7 …
Đọc tiếp UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM

UNIT 4: MY BIRTHDAY PARTY

1. January /ˈʤænjʊəri/ (n): tháng 1 2. February /ˈfɛbrʊəri/ (n): tháng 2 3. March /mɑːʧ/ (n): tháng 3 4. April /ˈeɪprəl/ (n): tháng 4 5. May /meɪ/ (n): tháng 5 6. June /dʒuːn/ (n): tháng 6 7. July /dʒʊˈlaɪ/: tháng 7 8. August /ˈɔːɡəst/: tháng 8 9. September /sepˈtembə/: tháng 9 10. October /ɒkˈtəʊbə/(n): tháng …
Đọc tiếp UNIT 4: MY BIRTHDAY PARTY