1. behind /bɪˈhaɪnd/ (prep): ở đằng sau 2. between /bɪˈtwiːn/ (prep): ở giữa (2 vật/người) 3. near /nɪə(r)/ (prep): ở gần 4. opposite /ˈɒpəzɪt/ (prep): ở đối diện 5. gift shop /ˈɡɪft ˌʃɒp/ (n): cửa hàng quà tặng 6. skirt /skɜːt/ (n): chân váy 7. T-shirt /ti-ʃɜːt/ (n): áo phông 8. dong /dɒŋ/: đồng (đơn …
Đọc tiếp UNIT 18: AT THE SHOPPING CENTRE
Tác giả:phuongthao
UNIT 17: IN THE CITY
1. get /ɡet/ (v): lấy, đi 2. go straight /gəʊ/ /streɪt/ (v phr.): đi thẳng 3. left /left/ (adj/adv/n): bên trái 4. right /raɪt/ (adj/adv/n): bên phải 5. stop /stɒp/ (v): dừng lại 6. turn /tɜːn/ (v): rẽ, quay lại 7. turn left /tɜːn/ /lɛft/ (v phr.): rẽ trái 8. turn right /tɜːn/ /raɪt/ (v …
Đọc tiếp UNIT 17: IN THE CITY
UNIT 16: WEATHER
1. cloudy /ˈklaʊdi/ (adj): có mây 2. rainy /ˈreɪni/ (adj): trời mưa 3. sunny /ˈsʌni/ (adj): trời nắng 4. windy /ˈwɪndi/ (adj): trời gió 5. weather /ˈweðə(r)/ (n): thời tiết 6. bakery /ˈbeɪkəri/ (n): tiệm bánh 7. bookshop /ˈbʊkʃɒp/ (n): hiệu sách 8. food stall /fuːd stɔːl/ (n): gian hàng thực phẩm 9. water park …
Đọc tiếp UNIT 16: WEATHER
UNIT 15: MY FAMILY’S WEEKEND
1. cinema /ˈsɪnəmə/ (n): rạp chiếu phim 2. shopping centre /ˈʃɑː.pɪŋ ˌsen.t̬ɚ/ (n): trung tâm mua sắm 3. sports centre /spɔːts ˈsɛntə / (n): trung tâm thể thao 4. swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (n): bể bơi 5. cook meals /kʊk miːlz/ (v phr.): nấu ăn 6. play tennis /pleɪ ˈten.ɪs / (v phr.): chơi quần …
Đọc tiếp UNIT 15: MY FAMILY’S WEEKEND
UNIT 14: DAILY ACTIVITIES
1. at noon /æt/ /nuːn/: vào buổi trưa 2. in the afternoon /ɪn/ /ði/ /ˈɑːftəˈnuːn/: vào buổi chiều 3. in the evening /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/: vào buổi tối 4. in the morning /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/: vào buổi sáng 5. clean the floor /kliːn ðə flɔː/ (v phr.): lau sàn nhà 6. help with the …
Đọc tiếp UNIT 14: DAILY ACTIVITIES
UNIT 13: APPEARANCE
1. big /bɪɡ/ (adj): to, lớn 2. short /ʃɔːt/ (adj): thấp, ngắn 3. slim /slɪm/ (adj): gầy 4. small /smɔːl/ (adj): nhỏ 5. eyes /aɪz/ (n): đôi mắt 6. face /feɪs/ (n): khuôn mặt 7. hair /heə(r)/ (n): tóc 8. long /lɒŋ/ (adj): dài 9. round /raʊnd/ (adj): tròn 10. tall /tɔːl/ (adj): cao …
Đọc tiếp UNIT 13: APPEARANCE
UNIT 10. OUR SCHOOL TRIP
UNIT 10. OUR SCHOOL TRIP PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. a mind map /ə maɪnd mæp/ (n) bản đồ tư duy 2. at noon /æt nuːn/ vào buổi trưa 3. arrive /əˈraɪv/ (v) đến 4. badminton /ˈbædmɪntən/ (n) cầu lông 5. building /ˈbɪldɪŋ/ (n) công trình, tòa nhà 6. eco – tour …
Đọc tiếp UNIT 10. OUR SCHOOL TRIP
UNIT 9. OUR OUTDOOR ACTIVITIES
UNIT 9. OUR OUTDOOR ACTIVITIES PART 1- VOCABULARY (Phần 1- Từ vựng) 1. activity /ækˈtɪvəti/ hoạt động 2. aquarium /əˈkweəriəm/ thủy cung 3. bakery /ˈbeɪkəri/ tiệm bánh 4. campsite /ˈkæmpsaɪt/ địa điểm cắm trại 5. cinema /ˈsɪnəmə/ rạp chiếu phim 6. come /kʌm/ đến 7. cook lunch /kuːk lʌnʧ/ nấu bữa trưa 8. cousin /ˈkʌzn/ …
Đọc tiếp UNIT 9. OUR OUTDOOR ACTIVITIES
UNIT 16: AT THE CAMPSITE
UNIT 16: AT THE CAMPSITE 1. tent /tent/: cái lều 2. teapot /ˈtiːpɒt/: ấm trà 3. blanket /ˈblæŋkɪt/: cái chăn 4. near /nɪə/: ở gần 5. in /ɪn/: trong 6. on /ɒn/: trên
UNIT 15: IN THE CLOTHES SHOP
UNIT 15: IN THE CLOTHES SHOP 1. shirt /ʃɜːts/: áo sơ mi 2. shoes /ʃuːz/: đôi giày 3. shorts /ʃɔːts/: cái quần đùi 4. where /weə/: ở đâu 5. over there /ˈəʊvə ðeə/: ở đằng kia
