Unit 1 Family life ( Cuộc sống gia đình)

Unit 1 Family life ( Cuộc sống gia đình) 1. benefit (n) /ˈbenɪfɪt/ lợi ích   2. breadwinner (n) /ˈbredwɪnə(r)/ người trụ cột đi làm nuôi cả gia đình   3. chore (n) /tʃɔː(r)/ công việc vặt trong nhà, việc nhà   4. contribute (v) /kənˈtrɪbjuːt/ đóng góp   5. critical (a) /ˈkrɪtɪkl/ hay phê …
Đọc tiếp Unit 1 Family life ( Cuộc sống gia đình)

UNIT 5: OUR EXPERIENCES

1. amazing (adj) /əˈmeɪzɪŋ/ : kinh ngạc, tuyệt vời 2. army (n) /ˈɑːmi/ : quân đội 3. army-like (adj) /ˈɑːmɪ laɪk/ : như quân đội, có tính chất quân sự 4. ankle (n) /ˈæŋkl/ : mắt cá chân 5. attend (v) /əˈtend/ : tham dự 6. assignment (n) /əˈsaɪnmənt/ : bài tập, nhiệm vụ 7. …
Đọc tiếp UNIT 5: OUR EXPERIENCES

UNIT 4: REMEMBERING THE PAST

1. ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/ : cổ xưa, cổ kính 2. anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːsəri/ : lễ kỷ niệm, ngày kỷ niệm 3. ancestor (n) /ˈænsestə(r)/ : tổ tiên 4. antique (n) /ænˈtiːk/ : đồ cổ 5. appear (v) /əˈpɪə(r)/ : xuất hiện 6. a temple complex (n) /ə ˈtempl ˈkɒmpleks/ : khu phức hợp đền 7. …
Đọc tiếp UNIT 4: REMEMBERING THE PAST

UNIT 3: TEENAGERS

UNIT 3: TEENAGERS 1. account (n) /əˈkaʊnt/ tài khoản 2. advise (v) /ədˈvaɪz/ khuyên bảo 3. browse (v) /braʊz/ duyệt (web), xem lướt 4. bully (n/v) /ˈbʊli/ kẻ bắt nạt; bắt nạt 5. bullying (n) /ˈbʊliɪŋ/ sự bắt nạt 6. calm (adj/v) /kɑːm/ bình tĩnh; làm dịu 7. check (v) /tʃek/ kiểm tra, xem xét …
Đọc tiếp UNIT 3: TEENAGERS

UNIT 3: HEALTHY LIVING FOR TEENS

1. accomplish (v) /əˈkɒmplɪʃ/ : hoàn thành, đạt được 2. achieve (v) /əˈtʃiːv/ : đạt được, giành được 3. additional (adj) /əˈdɪʃənl/ : thêm vào, bổ sung 4. advice (n) /ədˈvaɪs/ : lời khuyên 5. advise (v) /ədˈvaɪz/ : khuyên bảo, cho lời khuyên 6. anxiety (n) /æŋˈzaɪəti/ : sự lo lắng, sự bồn chồn …
Đọc tiếp UNIT 3: HEALTHY LIVING FOR TEENS

UNIT 3: MY FRIENDS

UNIT 3: MY FRIENDS A. VOCABULARY No. Word/ Phrase Type IPA Meaning 1. arm (n) /ɑːm/ cánh tay   2. beard (n) /bɪəd/ râu (cằm)   3. cheek (n) /tʃiːk/ má   4. chin (n) /tʃɪn/ cằm   5. ear (n) /ɪə/ tai   6. elbow (n) /ˈelbəʊ/ khuỷu tay   7. eye (n) /aɪ/ …
Đọc tiếp UNIT 3: MY FRIENDS

UNIT 2: MY HOUSE

UNIT 2: MY HOUSE A. VOCABULARY No. Word/ Phrase Type IPA Meaning 1. apartment (n) /əˈpɑːtmənt/ căn hộ   2. attic (n) /ˈætɪk/ gác mái   3. aunt (n) /ɑːnt/ dì, cô, thím   4. basement (n) /ˈbeɪsmənt/ tầng hầm   5. bathroom (n) /ˈbɑːθruːm/ phòng tắm   6. bedroom (n) /ˈbedruːm/ phòng ngủ   …
Đọc tiếp UNIT 2: MY HOUSE