UNIT 4: COMMUNITY SERVICES Lesson 1 Word Transcription Meaning 1. bake sale (n) /beɪk seɪl/ việc bán bánh nướng để gây quỹ từ thiện 2. car wash (n) /kɑr wɑʃ/ việc rửa xe ô-tô (đề gây quỹ từ thiện) 3. contact (v) /ˈkɑnˌtækt/ liên lạc 4. craft fair (n) /kræft fɛr/ hội …
Đọc tiếp UNIT 4: COMMUNITY SERVICES
Tác giả:phuongthao
UNIT 3: COMMUNITY SERVICE
1. community (n) /kəˈmjuːnəti/ : cộng đồng 2. community service (n) /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ : dịch vụ cộng đồng 3. community activities (n) /kəˈmjuːnəti ækˈtɪvətiz/ : các hoạt động cộng đồng 4. board game (n) /ˈbɔːd ɡeɪm/ : trò chơi cờ bàn 5. plant (v) /plɑːnt/ : trồng (cây) 6. plant trees (phr) /plɑːnt triːz/ : …
Đọc tiếp UNIT 3: COMMUNITY SERVICE
UNIT 2: HEATHY LIVING
1. health (n) /helθ/ : sức khỏe 2. healthy (adj) /ˈhelθi/ : khỏe mạnh 3. health problems (n. phr.) /helθ ˈprɒbləmz/ : các vấn đề về sức khỏe 4. healthy activities (n. phr.) /ˈhelθi ækˈtɪvətiz/ : các hoạt động lành mạnh 5. boating (n) /ˈboʊtɪŋ/ : việc chèo thuyền 6. go boating (v. phr.) /ɡoʊ …
Đọc tiếp UNIT 2: HEATHY LIVING
UNIT 1: HOBBIES
1. hobby (n) /ˈhɒbi/ : sở thích 2. doll (n) /dɒl/ : búp bê 3. dollhouse (n) /ˈdɒlhaʊs/ : nhà búp bê 4. build (v) /bɪld/ : xây dựng 5. build dollhouses (phr) /bɪld ˈdɒlhaʊsɪz/ : xây nhà búp bê 6. coin (n) /kɔɪn/ : đồng xu 7. collect (v) /kəˈlekt/ : sưu tầm 8. …
Đọc tiếp UNIT 1: HOBBIES
UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM
UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM 1 awesome (adj) /ˈɔːsəm/ tuyệt vời, ấn tượng 2 bamboo (n) /bæmˈbuː/ cây tre, tre 3 bamboo flute (n) /bæmˈbuː fluːt/ sáo trúc 4 bamboo house (n) /bæmˈbuː haʊs/ nhà tre 5 brochure (n) /ˈbrəʊʃə(r)/ cuốn sách nhỏ, tập quảng cáo 6 close (v) /kləʊz/ gần gũi 7 …
Đọc tiếp UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM
UNIT 4: MY BIRTHDAY PARTY
1. January /ˈʤænjʊəri/ (n): tháng 1 2. February /ˈfɛbrʊəri/ (n): tháng 2 3. March /mɑːʧ/ (n): tháng 3 4. April /ˈeɪprəl/ (n): tháng 4 5. May /meɪ/ (n): tháng 5 6. June /dʒuːn/ (n): tháng 6 7. July /dʒʊˈlaɪ/: tháng 7 8. August /ˈɔːɡəst/: tháng 8 9. September /sepˈtembə/: tháng 9 10. October /ɒkˈtəʊbə/(n): tháng …
Đọc tiếp UNIT 4: MY BIRTHDAY PARTY
UNIT 3: MY WEEK
1. Monday /ˈmʌndeɪ/ (n): thứ Hai 2. Tuesday /ˈtjuːzdeɪ/ (n): thứ Ba 3. Wednesday /ˈwenzdeɪ/ (n): thứ Tư 4. Thursday /ˈθɜːzdeɪ/ (n): thứ Năm 5. Friday /ˈfraɪdeɪ/ (n): thứ Sáu 6. Saturday /ˈsætədeɪ/ (n): thứ Bảy 7. Sunday /ˈsʌndeɪ/ (n): Chủ Nhật 8. do housework /duː haʊs wɜːk/ (v phr.): làm việc nhà 9. listen …
Đọc tiếp UNIT 3: MY WEEK
UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES
1. get up /gɛt ʌp/ (v phr.): thức dậy 2. go to bed /gəʊ/ /tuː/ /bɛd/ (v phr.); đi ngủ 3. go to school /ɡəʊ tuː skuːl / (v phr.): đi học 4. have breakfast /hæv/ /ˈbrɛkfəst/ (v phr.): ăn sáng 5. have lunch /hæv/ /lʌnʧ/ (v phr.): ăn trưa 6. have dinner /hæv/ /ˈdɪnə/ …
Đọc tiếp UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES
UNIT 1: MY FRIENDS
1. America /əˈmerɪkə/ (n): nước Mỹ 2. Australia /ɒsˈtreɪ.li.ə/ (n): nước Úc 3. Britain /ˈbrɪt.ən/ (n): đảo Anh (gồm vương quốc Anh, Scotland và Wales) 4. Japan /dʒəˈpæn/ (n): nước Nhật 5. Malaysia /məˈleɪ.zi.ə/ (n): nước Ma-lai-xi-a 6. Singapore /ˌsɪŋ.əˈpɔːr/ (n): nước Sing-ga-po 7. Thailand /ˈtaɪ. lænd/ (n): nước Thái Lan 8. Viet Nam /ˌvjetˈnæm/ …
Đọc tiếp UNIT 1: MY FRIENDS
UNIT 1: MY NEW SCHOOL
UNIT 1: MY NEW SCHOOL A. VOCABULARY No. Word/ Phrase Type IPA Meaning 1. bicycle (n) /ˈbaɪsɪkl/ xe đạp 2. bin (n) /bɪn/ thùng rác 3. bookcase (n) /ˈbʊkkeɪs/ tủ sách 4. calculator (n) /ˈkælkjuleɪtə(r)/ máy tính bỏ túi 5. clock (n) /klɒk/ đồng hồ treo tường 6. coloured …
Đọc tiếp UNIT 1: MY NEW SCHOOL
