UNIT 1: HELLO

1. hello /həˈləʊ/: Xin chào 2. hi /haɪ/: Chào 3. fine /faɪn/ (adj): khỏe, tốt, ổn 4. how /haʊ/: như thế nào, bằng cách nào 5. Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/: tạm biệt 6. Bye /baɪ/: tạm biệt 7. I /aɪ/ (pronoun): tôi, tớ, mình 8. you /ju:/ (pronoun): bạn, các bạn 9. thank you /ˈθæŋk ˌjuː/: cảm …
Đọc tiếp UNIT 1: HELLO

UNIT 12: LIFE IN OTHER PLANETS

1 thrilling adj /ˈθrɪlɪŋ/ kịch tính 2 fiction n /ˈfɪkʃn/ viễn tưởng 3 creature n /ˈkriːtʃə(r)/ sinh vật 4 spaceship n /ˈspeɪsʃɪp/ tàu không gian 5 break down phr.v /breɪk daʊn/ phá vỡ 6 repair v /rɪˈpeə(r)/ sửa chữa 7 commander n /kəˈmɑːn.dər/ chỉ huy 8 oppose v /əˈpəʊz/ phản đối 9 possibility n /ˌpɒsəˈbɪləti/ …
Đọc tiếp UNIT 12: LIFE IN OTHER PLANETS