1. bathroom /ˈbɑːθruːm/ (n): phòng tắm 2. bedroom /ˈbedruːm/ (n): phòng ngủ 3. chair /tʃeə(r)/ (n): cái ghế 4. house /haʊs/ (n): ngôi nhà 5. kitchen /ˈkɪtʃɪn/ (n): nhà bếp 6. lamp /læmp/ (n): cái đèn 7. living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ (n): phòng khách 8. table /ˈteɪbl/ (n): cái bàn 9. here /hɪə(r)/ (adv): ở …
Đọc tiếp UNIT 13. MY HOUSE
Tháng:Tháng 5 2026
UNIT 16: AT HOME
UNIT 16: AT HOME 1. wash /wɒʃ/: rửa 2. water /ˈwɔːtə/: nước 3. window /ˈwɪndəʊ/: cửa sổ 4. how many /haʊ ˈmeni/: bao nhiêu 5. bed /bed/: cái giường
UNIT 15: AT THE FOOTBALL MATCH
UNIT 15: AT THE FOOTBALL MATCH 1. face /feɪs/: khuôn mặt 2. father /ˈfɑːðə/: bố 3. foot /fʊt/: bàn chân 4. football /ˈfʊtbɔːl/: bóng đá 5. lovely /ˈlʌv.li/: đáng yêu 6. watch /wɒtʃ/: xem 7. point /pɔɪnt/: chỉ
UNIT 14: IN THE TOY SHOP
UNIT 14: IN THE TOY SHOP 1. teddy bear /ˈtedi beə/: gấu bông 2. tiger /ˈtaɪɡə/: con hổ 3. top /tɒp/: con quay 4. turtle /ˈtɜːtəl/: con rùa 5. can /kæn/: có thể 6. see /siː/: nhìn thấy 7. hold /həʊld/: cầm 8. shelf /ʃelf/: cái kệ
UNIT 13: IN THE SCHOOL CANTEEN
UNIT 13: IN THE SCHOOL CANTEEN 1. banana /bəˈnɑːnə/: quả chuối 2. noodles /ˈnuːdəlz/: mì 3. nut /nʌt/: hạt 4. today /təˈdeɪ/: hôm nay
UNIT 12: AT THE LAKE
UNIT 12: AT THE LAKE 1. lake /leɪk/: cái hồ 2. leaf /liːf/: chiếc lá 3. lemons /ˈlemənz/: quả chanh 4. look at /lʊk æt/: nhìn vào 5. fall /fɔːl/: rơi
