UNIT 13. MY HOUSE

1. bathroom /ˈbɑːθruːm/ (n): phòng tắm 2. bedroom /ˈbedruːm/ (n): phòng ngủ 3. chair /tʃeə(r)/ (n): cái ghế 4. house /haʊs/ (n): ngôi nhà 5. kitchen /ˈkɪtʃɪn/ (n): nhà bếp 6. lamp /læmp/ (n): cái đèn 7. living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ (n): phòng khách 8. table /ˈteɪbl/ (n): cái bàn 9. here /hɪə(r)/ (adv): ở …
Đọc tiếp UNIT 13. MY HOUSE