UNIT 13: IN THE SCHOOL CANTEEN 1. banana /bəˈnɑːnə/: quả chuối 2. noodles /ˈnuːdəlz/: mì 3. nut /nʌt/: hạt 4. today /təˈdeɪ/: hôm nay
Tác giả:phuongthao
UNIT 12: AT THE LAKE
UNIT 12: AT THE LAKE 1. lake /leɪk/: cái hồ 2. leaf /liːf/: chiếc lá 3. lemons /ˈlemənz/: quả chanh 4. look at /lʊk æt/: nhìn vào 5. fall /fɔːl/: rơi
UNIT 11: AT THE BUS STOP
UNIT 11: AT THE BUS STOP 1. bus /bʌs/: xe buýt 2. run /rʌn/: chạy 3. sun /sʌn/: mặt trời 4. truck /trʌk/: xe tải 5. move /muːv/: di chuyển 6. sunny /ˈsʌni/: có nắng
UNIT 10: AT THE ZOO
UNIT 10: AT THE ZOO 1. mango /ˈmæŋɡəʊ/: quả xoài 2. monkey /ˈmʌŋ.ki/: con khỉ 3. mother /ˈmʌðə/: mẹ 4. mouse /maʊs/: con chuột 5. that /ðæt/: đó, kia
UNIT 6: A VISIT TO A SCHOOL
1. school (n) /skuːl/ : trường học 2. Lower Secondary School (n) /ˌləʊə ˈsekəndri skuːl/ : Trường Trung học Cơ sở (THCS) 3. school year (n) /ˈskuːl jɪə(r)/ : năm học 4. teacher (n) /ˈtiːtʃə(r)/ : giáo viên 5. class (n) /klɑːs/ : lớp học (nhóm học sinh), tiết học 6. classroom (n) /ˈklɑːsruːm/ : …
Đọc tiếp UNIT 6: A VISIT TO A SCHOOL
Câu nói giao tiếp lớp 1
PHẦN 2: MẪU CÂU THỰC HÀNH GIAO TIẾP UNIT 1: IN THE SCHOOL PLAYGROUND Chào bạn, mình là ….. → Hi, I’m ….. Xin chào, ….. → Hi, ….. UNIT 2: IN THE DINING ROOM Bạn có gì? → What do you have? Mình có một cái cốc. → I have a …
Đọc tiếp Câu nói giao tiếp lớp 1
UNIT 4. FOR A BETTER COMMUNITY (VÌ MỘT CỘNG ĐỒNG TỐT ĐẸP HƠN)
UNIT 4. FOR A BETTER COMMUNITY (VÌ MỘT CỘNG ĐỒNG TỐT ĐẸP HƠN) 1. volunteering activities /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ ækˈtɪvɪtiz/ (n.phr): hoạt động tình nguyện 2. community development /kəˈmjuːnɪti dɪˈvɛləpmənt/ (n.phr): trung tâm phát triển cộng đồng 3. by chance /baɪ – tʃɑːns/ (prep.phr): tình cờ 4. advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ (n): quảng cáo 5. …
Đọc tiếp UNIT 4. FOR A BETTER COMMUNITY (VÌ MỘT CỘNG ĐỒNG TỐT ĐẸP HƠN)
UNIT 4: IN THE BEDROOM
UNIT 4: IN THE BEDROOM 1. desk /desk/: bàn học 2. dog /dɒɡ/: con chó 3. door /dɔː/: cái cửa 4. duck /dʌk/: con vịt 5. near /nɪə/: gần 6. on /ɒn/: ở trên 7. window /ˈwɪndəʊ/: cửa sổ
Bài nói thuyết trình chủ đề ” gia đình “
Hello teacher and every one, ( Xin chào thầy cô và các bạn ) My name is . . . . . . . . . . . . ( Mình tên là …) I’m eight years old, ( Mình 8 tuổi ) I’m a student. I go to . . …
Đọc tiếp Bài nói thuyết trình chủ đề ” gia đình “
UNIT 3: AT THE STREET MARKET
UNIT 3: AT THE STREET MARKET 1. apple /ˈæpəl/: quả táo 2. bag /bæɡ/: cái túi 3. can /kæn/: lon (đồ uống) 4. hat /hæt/: cái mũ 5. this /ðɪs/: đây, này 6. this is /ðɪs ɪz/: đây là
