UNIT 12: ENGLISH- SPEAKING COUNTRIES

1. holiday (n) /ˈhɒlədeɪ/: Kỳ nghỉ

2. fantastic (adj) /fænˈtæstɪk/: Tuyệt vời

3. ask for directions (v.phr) /ɑːsk fɔː dɪˈrɛkʃənz/: Hỏi đường

4. local people (phr) /ˈləʊkəl ˈpiːpl/: Dân địa phương

5. travel (v) /ˈtrævl/: Du lịch

6. season (n) /ˈsiːzn/: Mùa

7. take a tour (v.phr) /teɪk ə tʊə/: Đi tham quan

8. go penguin watching (v.phr) /gəʊ ˈpɛŋgwɪn ˈwɒʧɪŋ/: Xem chim cánh cụt

9. exciting (adj) /ɪkˈsaɪtɪŋ/: Thú vị

10. amazing landscapes (n.phr) /əˈmeɪzɪŋ ˈlænskeɪps/: Phong cảnh tuyệt vời

11. outdoor activities (n) /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪtiz/: Hoạt động ngoài trời

12. beach (n) /biːtʃ/: Bãi biển

13. island (n) /ˈaɪlənd/: Đảo

14. sunset (n) /ˈsʌnset/: Hoàng hôn

15. museum (n) /mjuˈziːəm/: Viện bảo tàng

16. sports and games (n.phr) /spɔːts ænd geɪmz/: Thể thao và trò chơi

17. capital city (n.phr) /ˈkæpɪtl ˈsɪti/: Thủ đô

18. island country (n.phr) /ˈaɪlənd ˈkʌntri/: Quốc đảo

19. tattoo (n) /təˈtuː/: Hình xăm

20. kangaroo (n) /ˌkæŋɡəˈruː/: Chuột túi

21. Scottish kilt (n.phr) /ˈskɒtɪʃ kɪlt/: Váy kiểu Scotland

22. castle (n) /ˈkɑːsl/: Lâu đài

23. coastline (n) /ˈkəʊstlaɪn/: Đường bờ biển

24. native (adj) /ˈneɪtɪv/: Bản địa

25. unique (adj) /juˈniːk/: Độc nhất vô nhị

26. ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/: Cổ

27. valley (n) /ˈvæli/: Thung lũng

28. symbol (n) /ˈsɪmbl/: Biểu tượng

29. boat ride (n.phr) /bəʊt raɪd/: Đi tàu

30. tower (n) /ˈtaʊə(r)/: Tháp

31. show (v) /ʃəʊ/: Thể hiện / chỉ (trên bản đồ)

32. state (n) /steɪt/: Bang

 

33. official language (n.phr) /əˈfɪʃəl ˈlæŋgwɪʤ/: Ngôn ngữ chính thống

34. attraction (n) /əˈtrækʃn/: Sự thu hút / điểm thu hút

35. countryside (n) /ˈkʌntrisaɪd/: Miền quê

36. Statue of Liberty (n) /ˈstætjuː ɒv ˈlɪbəti/: Tượng Nữ thần Tự do

37. consist of (phr.v) /kənˈsɪst ɒv/: Bao gồm

38. entertainment centres (n.phr) /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈsɛntəz/: Trung tâm giải trí

39. tourist (n) /ˈtʊərɪst/: Khách du lịch

40. bridge (n) /brɪdʒ/: Cầu

41. Englishman (n) /ˈɪŋglɪʃmən/: Người Anh

42. run through (phr.v) /rʌn θruː/: Chảy qua

 

43. present (n) /ˈprizent/: Món quà

44. red telephone box (n.phr) /rɛd ˈtɛlɪfəʊn bɒks/: Tủ điện thoại đỏ

45. traditional festivals (n.phr) /trəˈdɪʃənl ˈfɛstəvəlz/: Lễ hội truyền thống

46. visitor (n) /ˈvɪzɪtə(r)/: Khách tham quan

47. clean (adj) /kliːn/: Sạch

48. snake (n) /sneɪk/: Rắn

49. lake (n) /leɪk/: Hồ

50. famous for (v.phr) /ˈfeɪməs fɔː/: Nổi tiếng (vì)

51. lie (v) /laɪ/: Nằm (ở vị trí)

52. royal family (n.phr) /ˈrɔɪəl ˈfæmɪli/: Gia đình hoàng gia

53. Pacific Ocean (n) /pəˈsɪfɪk ˈəʊʃən/: Thái Bình Dương
54. waterfall (n) /ˈwɔːtəfɔːl/: Thác nước
55. bushwalking (n.phr) /ˈbʊʃ ˈwɔːkɪŋ/: Đi bộ xuyên rừng
56. be rich in (v.phr) /biː rɪʧ ɪn/: Giàu (về)
57. haka dance (n.phr) /Haka dɑːns/: Vũ điệu haka
58. experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/: Trải nghiệm
59. palace (n) /ˈpæləs/: Cung điện
60. guard (n) /ɡɑːd/: Cận vệ
61. historic (adj) /hɪˈstɒrɪk/: Lịch sử
62. go sightseeing (v.phr) /gəʊ ˈsaɪtˌsiːɪŋ/: Ngắm cảnh
63. border (n) /ˈbɔːdə(r)/: Biên giới
64. ice hockey (n) /aɪs ˈhɒki/: Khúc côn cầu trên băng
65. amazement (n) /əˈmeɪzmənt/: Sự ngạc nhiên
66. diary entry (n.phr) /ˈdaɪəri ˈɛntri/: Nhật ký hành trình
67. Australia (n) /ɒˈstreɪliə/: Nước Úc
68. Canada (n) /ˈkænədə/: Nước Canada
69. culture (n) /ˈkʌltʃər/: nền văn hóa
70. New Zealand (n) /ˌnjuː ˈziːlənd/: Nước Niu-di-lân
71. shining (adj) /ʃaɪnɪŋ/: chói chang, chan hòa ánh nắng

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *