1. hyperloop (n) /ˈhaɪpə(r) luːp/: tàu siêu tốc
2. traffic jam (n.phr) /ˈtræfɪk dʒæm/: kẹt xe
3. campsite (n) /ˈkæmpsaɪt/: khu cắm trại
4. tube (n) /tjuːb/: ống nước
5. flying car (n.phr) /ˈflaɪɪŋ kɑː/: ô tô bay
6. pollute (v) /pəˈluːt/: ô nhiễm
7. fume (n) /fjuːm/: khói
8. teleporter (n) /ˈtel.ɪ.pɔː.tər/: phương tiện di chuyển tức thời
9. mode of travel (n.phr) /məʊd ɒv ˈtrævl/: phương thức đi lại
10. worry about (phr.v) /ˈwʌri əˈbaʊt/: lo lắng về
11. hope (v) /həʊp/: hy vọng
12. wheel (n) /wiːl/: bánh xe
13. run on (phr.v) /rʌn ɒn/: chạy bằng
14. track (n) /træk/: đường ray
15. sail (v) /seɪl/: đi bằng thuyền buồm
16. vehicle (n) /ˈviːɪkl/: phương tiện
17. bamboo-copter (n.phr) /bæmˈbuː-ˈkɒptə/: trực thăng tre
18. skytrain (n.phr) /skaɪ trein/: tàu cao tốc trên cao
19. solar-powered ship (n.phr) /ˈsəʊlə-ˈpaʊəd ʃɪp/: tàu chạy năng lượng mặt trời
20. driverless car (n.phr) /ˈdraɪvləs kɑː/: ô tô không người lái
21. normal car (n.phr) /ˈnɔːməl kɑː/: ô tô thông thường
22. ride (v) /raɪd/: lái/đi (xe)
23. put it on (phr.v) /pʊt ɪt ɒn/: mặc vào
24. popular (adj) /ˈpɒpjələ(r)/: phổ biến
25. autopilot model (n.phr) /ˈɔːtəʊˌpaɪlət ˈmɒdl/: loại hình tự lái mới
26. bullet train (n.phr) /ˈbʊlɪt treɪn/: tàu cao tốc
27. electric scooter (n.phr) /ɪˈlɛktrɪk ˈskuːtə/: xe điện
28. electric car (n.phr) /ɪˈlɛktrɪk kɑː/: ô tô điện
29. allow (v) /əˈlaʊ/: cho phép
30. parking place (n.phr) /ˈpɑːkɪŋ ˈpleɪs/: bãi đậu xe
31. petrol-powered car (n.phr) /ˈpɛtrəl-ˈpaʊəd kɑː/: xe hơi chạy bằng xăng
32. planet (n) /ˈplænɪt/: hành tinh
33. take holidays (v.phr) /teɪk ˈhɒlədeɪz/: nghỉ lễ
34. means of transport (n.phr) /miːnz əv ˈtrænspɔːt/: phương tiện vận chuyển
35. at the airport (pre.phr) /æt ði ˈeəpɔːt/: ở sân bay
36. disappear (v) /ˌdɪsəˈpɪə(r)/: biến mất
37. possible (adj) /ˈpɒsəbl/: khả thi
38. motorbike (n) /ˈməʊtəbaɪk/: xe máy
39. bicycle (n) /ˈbaɪsɪkl/: xe đạp
40. on time (pre.phr) /ɒn taɪm/: đúng giờ
41. fly across (phr.v) /flaɪ əˈkrɒs/: bay qua
42. walkcar (n) /wɔːk kɑː(r)/: xe điện tử
43. stand on it (v.phr) /stænd ɒn ɪt/: đứng lên nó
44. fall off (phr.v) /fɔːl ɒf/: ngã, rơi
45. dangerous (adj) /ˈdeɪndʒərəs/: nguy hiểm
46. turn on the switch (v.phr) /tɜːn ɒn ðə swɪtʃ/: bật công tắc
47. solowheel (n) /ˈsəʊləʊ wiːl/: xe 1 bánh
48. self-balancing (adj) /self-ˈbælənsɪŋ/: tự thăng bằng
49. convenient (adj) /kənˈviːniənt/: tiện lợi
50. comfortable (adj) /ˈkʌmftəbl/: thoải mái
51. charge (v) /tʃɑːdʒ/: sạc, nạp
52. economical (adj) /ˌiːkəˈnɒmɪkl/: tiết kiệm
53. gaming screen (n.phr) /ˈgeɪmɪŋ skriːn/: màn hình trò chơi
54. introduce (v) /ˌɪntrəˈdjuːs/: giới thiệu
55. autopilot function (n.phr) /ˈɔːtəʊˌpaɪlət ˈfʌŋkʃən/: chức năng tự lái
56. avoid (v) /əˈvɔɪd/: tránh
57. advantage (n) /ədˈvɑːntɪdʒ/: lợi thế
58. causing noise (n.phr) /ˈkɔːzɪŋ nɔɪz/: gây ra tiếng ồn
59. sleep (v) /sliːp/: ngủ
60. passenger (n) /ˈpæsɪndʒə(r)/: hành khách
61. scientist (n) /ˈsaɪəntɪst/: nhà khoa học
62. spaceship (n) /ˈspeɪsʃɪp/: tàu không gian
63. carry (v) /ˈkæri/: chở
64. road system (n.phr) /rəʊd ˈsɪstɪm/: hệ thống đường bộ
65. appear (v) /əˈpɪə(r)/: xuất hiện
66. comfortable (adj) /ˈkʌmftəbl/: thoải mái, tiện nghi
67. eco-friendly (adj) /ˌiːkəʊ ˈfrendli/: thân thiện với môi trường
68. pedal (v) /ˈpedl/: đạp (xe đạp)

Bình luận