UNIT 10: BREAKTIME ACTIVITIES

PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES

(Mẫu câu thực hành giao tiếp)

1. Bạn làm gì vào giờ giải lao?

=>What do you do at break time?

Mình chơi bóng bàn.

=>I play table tennis

 

2.Cô ấy làm gì vào giờ giải lao?

=> What does she do at break time?

Cô ấy chơi trò giải ô chữ.

=>She does word puzzles.

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *