UNIT 13: MY HOUSE

PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES

(Mẫu câu thực hành giao tiếp)

1. Phòng ngủ ở đâu?

=>Where’s the bedroom?

Nó ở đằng kia

=>It’s there.

 

2. Những cái bàn ở đâu?

=>Where are the tables?

Chúng ở trong phòng khách.

=>They are in the living room.

 

3. Những cái ghế ở đâu?

=>Where are the chairs?

Chúng ở trong phòng bếp.

=>They are in the kitchen.

 

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *