PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES
(Mẫu câu thực hành giao tiếp)
1. Phòng ngủ ở đâu?
=>Where’s the bedroom?
Nó ở đằng kia
=>It’s there.
2. Những cái bàn ở đâu?
=>Where are the tables?
Chúng ở trong phòng khách.
=>They are in the living room.
3. Những cái ghế ở đâu?
=>Where are the chairs?
Chúng ở trong phòng bếp.
=>They are in the kitchen.

Bình luận