UNIT 6: OUR SCHOOL

1. art room /ɑːt ruːm/ (n): phòng mĩ thuật 2. classroom /ˈklɑːsruːm/ (n): lớp học 3. computer room /kəmˈpjuːtə/ /ruːm/ (n): phòng máy tính 4. gym /dʒɪm/ (n): phòng thể chất 5. library /ˈlaɪbreri// (n): thư viện 6. music room /ˈmjuː.zɪk ruːm/ (n): phòng âm nhạc 7. playground /ˈpleɪɡraʊnd/ (n): sân chơi 8. school /skuːl/ …
Đọc tiếp UNIT 6: OUR SCHOOL

UNIT 3. OUR FRIENDS

1. friend /frend/ (n): bạn bè 2. teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (n): giáo viên 3. it /ɪt/ (pronoun): nó, cái đó… 4. this /ðɪs/: đây (dùng với danh từ số ít) 5. that /ðæt/: kia (dùng với danh từ số ít) 6. yes /jes/: có, đúng 7. no /noʊ/: không, không phải 8. Mr (Mister) /ˈmɪs.tɚ/ (n): …
Đọc tiếp UNIT 3. OUR FRIENDS

UNIT 2: OUR NAMES

1. name /neɪm/ (n): tên 2. old /əʊld/ (adj): già, cũ 3. what /wɒt/: cái gì (dùng để hỏi thông tin về người, vật) 4. my /maɪ/: của tôi/tớ/anh/chị… 5. your /jɔː(r)/: của bạn/cậu/em… 6. year /jɪə(r)/: năm, tuổi 7. birthday cake /ˈbɜːθdeɪ keɪk/:bánh sinh nhật

UNIT 1: HELLO

1. hello /həˈləʊ/: Xin chào 2. hi /haɪ/: Chào 3. fine /faɪn/ (adj): khỏe, tốt, ổn 4. how /haʊ/: như thế nào, bằng cách nào 5. Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/: tạm biệt 6. Bye /baɪ/: tạm biệt 7. I /aɪ/ (pronoun): tôi, tớ, mình 8. you /ju:/ (pronoun): bạn, các bạn 9. thank you /ˈθæŋk ˌjuː/: cảm …
Đọc tiếp UNIT 1: HELLO

UNIT 8: MY SCHOOL THINGS

1. book /bʊk/ (n): quyển sách 2. eraser /ɪˈreɪzə(r)/ (n): cục tẩy, cục gôm 3. notebook /ˈnəʊtbʊk/ (n): sổ ghi chép, vở ghi 4. pen /pen/ (n): bút mực 5. pencil /ˈpensl/ (n): bút chì 6. pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): túi đựng bút 7. ruler /ˈruːlə(r)/ (n): thước kẻ 8. school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n): …
Đọc tiếp UNIT 8: MY SCHOOL THINGS

UNIT 12. JOBS (Nghề nghiệp)

1. job /dʒɒb/ (n): nghề nghiệp 2. cook /kʊk/ (n): đầu bếp 3. doctor /ˈdɒktə(r)/ (n): bác sĩ 4. driver /ˈdraɪvə(r)/ (n): tài xế 5. farmer /ˈfɑːmə(r)/ (n): nông dân 6. nurse /nɜːs/ (n): y tá 7. singer /ˈsɪŋə(r)/ (n): ca sĩ 8. teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (n): giáo viên 9. worker /ˈwɝː.kɚ/ (n): công nhân