1. ear /ɪə(r)/ (n): cái tai 2. hair /heə(r)/ (n): tóc 3. eye /aɪ/ (n): con mắt 4. face /feɪs/ (n): khuôn mặt 5. hand /hænd/ (n): bàn tay 6. mouth /maʊθ/ (n): miệng 7. nose /nəʊz/ (n): cái mũi 8. open /ˈoʊ.pən/ (v): mở ra 9. touch /tʌtʃ/ (v): chạm vào
Danh mục:Lớp 3
UNIT 3. OUR FRIENDS
1. friend /frend/ (n): bạn bè 2. teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (n): giáo viên 3. it /ɪt/ (pronoun): nó, cái đó… 4. this /ðɪs/: đây (dùng với danh từ số ít) 5. that /ðæt/: kia (dùng với danh từ số ít) 6. yes /jes/: có, đúng 7. no /noʊ/: không, không phải 8. Mr (Mister) /ˈmɪs.tɚ/ (n): …
Đọc tiếp UNIT 3. OUR FRIENDS
UNIT 2: OUR NAMES
1. name /neɪm/ (n): tên 2. old /əʊld/ (adj): già, cũ 3. what /wɒt/: cái gì (dùng để hỏi thông tin về người, vật) 4. my /maɪ/: của tôi/tớ/anh/chị… 5. your /jɔː(r)/: của bạn/cậu/em… 6. year /jɪə(r)/: năm, tuổi 7. birthday cake /ˈbɜːθdeɪ keɪk/:bánh sinh nhật
UNIT 1: HELLO
1. hello /həˈləʊ/: Xin chào 2. hi /haɪ/: Chào 3. fine /faɪn/ (adj): khỏe, tốt, ổn 4. how /haʊ/: như thế nào, bằng cách nào 5. Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/: tạm biệt 6. Bye /baɪ/: tạm biệt 7. I /aɪ/ (pronoun): tôi, tớ, mình 8. you /ju:/ (pronoun): bạn, các bạn 9. thank you /ˈθæŋk ˌjuː/: cảm …
Đọc tiếp UNIT 1: HELLO
STARTER
1. one /wʌn/: số 1 2. two /tuː/: số 2 3. three /θriː/: số 3 4. four /fɔː(r)/: số 4 5. five /faɪv/: số 5 6. six /sɪks/: số 6 7. seven /ˈsevn/: số 7 8. eight /eɪt/: số 8 9. nine /naɪn/: số 9 10. …
Đọc tiếp STARTER
UNIT 8: MY SCHOOL THINGS
1. book /bʊk/ (n): quyển sách 2. eraser /ɪˈreɪzə(r)/ (n): cục tẩy, cục gôm 3. notebook /ˈnəʊtbʊk/ (n): sổ ghi chép, vở ghi 4. pen /pen/ (n): bút mực 5. pencil /ˈpensl/ (n): bút chì 6. pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): túi đựng bút 7. ruler /ˈruːlə(r)/ (n): thước kẻ 8. school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n): …
Đọc tiếp UNIT 8: MY SCHOOL THINGS
UNIT 7: CLASSROOM INSTRUCTIONS
1. Em có thể ngồi xuống được không? =>May I sit down? Được, em có thể. =>Yes, you can 2. Em có thể nói tiếng Việt được không? =>May I speak Vietnamese? Không được =>No, you can’t
UNIT 12. JOBS (Nghề nghiệp)
1. job /dʒɒb/ (n): nghề nghiệp 2. cook /kʊk/ (n): đầu bếp 3. doctor /ˈdɒktə(r)/ (n): bác sĩ 4. driver /ˈdraɪvə(r)/ (n): tài xế 5. farmer /ˈfɑːmə(r)/ (n): nông dân 6. nurse /nɜːs/ (n): y tá 7. singer /ˈsɪŋə(r)/ (n): ca sĩ 8. teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (n): giáo viên 9. worker /ˈwɝː.kɚ/ (n): công nhân
UNIT 6: OUR SCHOOL
PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES (Mẫu câu thực hành giao tiếp) 1. Đây có phải là trường học của bạn không? =>Is this your school? Đúng vậy. =>Yes, it is. 2. Kia có phải là sân chơi của chúng ta không? =>Is that our playground? Không phải. =>No, it isn’t. 3. Hãy cùng …
Đọc tiếp UNIT 6: OUR SCHOOL
UNIT 10: BREAKTIME ACTIVITIES
1. break time /breɪk taɪm/ (n): giờ nghỉ, giờ giải lao 2. chat /tʃæt/ (v): trò chuyện, tán gẫu 3. play /pleɪ/ (v): chơi 4. badminton /ˈbædmɪntən/ (n): môn cầu lông 5. basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/ (n): môn bóng rổ 6. chess /tʃes/ (n): cờ (vua, tướng,…) 7. football /ˈfʊtbɔːl/ (n):môn bóng đá 8. table tennis /ˈteɪbl …
Đọc tiếp UNIT 10: BREAKTIME ACTIVITIES
