UNIT 20: AT SUMMER CAMP 1. Anh ấy đang làm gì? → What’s he doing? Anh ấy đang dựng lều. → He’s putting up a tent. 2. Họ đang làm gì? → What are they doing? Họ đang chơi trò chơi. → They’re playing games.
UNIT 19: THE ANIMAL WORLD
UNIT 19: THE ANIMAL WORLD 1. Đây là những con vật gì? → What are these animals? Chúng là sư tử. → They’re lions. 2. Tại sao bạn thích sư tử? → Why do you like lions? Vì chúng gầm rất lớn. → Because they roar loudly. 3. Kia là những con vật gì? → …
Đọc tiếp UNIT 19: THE ANIMAL WORLD
UNIT 18: AT THE SHOPPING CENTRE
UNIT 18: AT THE SHOPPING CENTRE 1. Hiệu sách ở đâu? → Where’s the bookshop? Nó ở gần tiệm bánh. → It’s near the bakery. 2. Cửa hàng quà tặng ở đâu? → Where’s the gift shop? Nó ở giữa tiệm bánh và cửa hàng thể thao. → It’s between the bakery and the sports …
Đọc tiếp UNIT 18: AT THE SHOPPING CENTRE
UNIT 17: IN THE CITY
UNIT 17: IN THE CITY 1. Biển báo này nói gì? → What does it say? Nó nói “rẽ trái”. → It says “turn left”. 2. Biển báo này nói gì? → What does it say? Nó nói “dừng lại”. → It says “stop”. 3. Làm thế nào để đến rạp chiếu phim? → How …
Đọc tiếp UNIT 17: IN THE CITY
UNIT 16: WEATHER
UNIT 16: WEATHER 1. Thời tiết hôm qua thế nào? → What was the weather like yesterday? Trời nắng. → It was sunny. 2. Thời tiết ở Huế cuối tuần trước thế nào? → What was the weather like in Hue last weekend? Trời mưa. → It was rainy. 3. Thời tiết hôm nay thế …
Đọc tiếp UNIT 16: WEATHER
UNIT 15: MY FAMILY’S WEEKENDS
UNIT 15: MY FAMILY’S WEEKENDS 1. Anh ấy đi đâu vào thứ Bảy? → Where does he go on Saturdays? Anh ấy đến trung tâm thể thao. → He goes to the sports centre. 2. Cô ấy đi đâu vào chủ nhật? → Where does she go on Sundays? Cô ấy …
Đọc tiếp UNIT 15: MY FAMILY’S WEEKENDS
UNIT 14: DAILY ACTIVITIES
UNIT 14: DAILY ACTIVITIES Bạn xem TV khi nào? → When do you watch TV? Mình xem TV vào buổi tối. → I watch TV in the evening. Bạn đọc sách khi nào? → When do you read books? Mình đọc sách vào buổi chiều. → I read books in the afternoon. Bạn …
Đọc tiếp UNIT 14: DAILY ACTIVITIES
UNIT 13: APPEARANCE
UNIT 13: APPEARANCE Anh ấy trông như thế nào? → What does he look like? Anh ấy cao. Anh ấy có mái tóc ngắn và khuôn mặt tròn. → He’s tall. He has short hair and a round face. Cô ấy trông như thế nào? → What does she look like? Cô ấy gầy …
Đọc tiếp UNIT 13: APPEARANCE
UNIT 12: JOBS
1. Có bao nhiêu người trong gia đình bạn? → How many people are there in your family? Có 4 người trong gia đình mình. →There are four people in my family. Bố của bạn làm nghề gì? → What does your father do? Ông ấy là một cảnh sát. → He’s a policeman. …
Đọc tiếp UNIT 12: JOBS
UNIT 11: MY HOME
1. Bạn sống ở đâu? → Where do you live? Mình sống ở đường Trần Hưng Đạo. → I live in Tran Hung Dao Street. 2. Con đường đó như thế nào? → What’s the street like? Nó là một con phố nhộn nhịp. → It’s a busy street.
