UNIT 6. GENDER EQUALITY (BÌNH ĐẲNG GIỚI)

1.gender equality /ˈʤɛndər i(ː)ˈkwɒlɪti/ (n/p): bình đẳng giới 2.career choices /kəˈrɪə ˈʧɔɪsɪz/ (n/p): lựa chọn nghề nghiệp 3.equal opportunity /ˈiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnɪti/ (n/p): cơ hội bình đẳng 4.hike /haɪk/ (v): đi bộ đường dài 5.adorable /əˈdɔːrəbl/ (adj): đáng yêu 6.surgeon /ˈsɜːdʒən/ (n): bác sĩ phẫu thuật 7.airline pilot /ˈeəlaɪn ˈpaɪlət/ (n): phi công hàng không 8.focus on /ˈfəʊkəs ɒn/ (v.phr): tập trung vào 9.come true /kʌm truː/ (v.phr): hiện thực 10.be allowed to do …
Đọc tiếp UNIT 6. GENDER EQUALITY (BÌNH ĐẲNG GIỚI)

UNIT 5: THE WORLD OF WORK

UNIT 5: THE WORLD OF WORK I. VOCABULARY STT Word Type Meaning 1 apprenticeship noun học việc   2 bill noun hóa đơn   3 bonus noun tiền thưởng   4 candidate noun ứng viên   5 client noun khách hàng   6 commuter noun người đi làm (xa) 7 department noun bộ phận, khoa …
Đọc tiếp UNIT 5: THE WORLD OF WORK

UNIT 9. OUR OUTDOOR ACTIVITIES

Cuối tuần trước bạn và Lan đã ở đâu? → Where were you and Lan last weekend? Chúng mình đã ở trung tâm thể thao. → We were at the sports centre. Hôm qua bạn đã ở công viên phải không? → Were you at the park yesterday? Đúng vậy, mình đã ở đó → …
Đọc tiếp UNIT 9. OUR OUTDOOR ACTIVITIES

UNIT 8. IN OUR CLASSROOM

Những cây bút chì ở đâu? → Where are the pencils? Chúng ở trên bàn. → They’re on the desk. Những cái bản đồ ở đâu? → Where are the maps? Chúng ở bên cạnh bảng. → They’re beside the board. Đây có phải bút của bạn không? → Is this your pen? Không, không …
Đọc tiếp UNIT 8. IN OUR CLASSROOM

UNIT 7. OUR FAVOURITE SCHOOL ACTIVITIES

Bạn ấy thích hoạt động gì? → What school activity does he like? Bạn ấy thích đọc sách. → He likes reading books. Tại sao bạn ấy thích đọc sách? → Why does he like it? Vì bạn ấy nghĩ nó thú vị. → Because he thinks it’s interesting. Cô ấy có thích nhảy múa …
Đọc tiếp UNIT 7. OUR FAVOURITE SCHOOL ACTIVITIES

UNIT 20: AT THE ZOO

PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES (Mẫu câu thực hành giao tiếp) 1. Bạn có thể nhìn thấy gì? =>What can you see? Mình có thể nhìn thấy một con khỉ. =>I can see a monkey.   2. Con khỉ đang làm gì? =>What’s the monkey doing? Nó đang đánh đu =>It’s swinging.   3. Bạn …
Đọc tiếp UNIT 20: AT THE ZOO