UNIT 15: AT THE DINING TABLE
1. bean /biːn/ (n): đậu 2. bread /bred/ (n): bánh mì 3. chicken /ˈtʃɪkɪn/ (n): con gà, thịt gà 4. egg /eɡ/ (n): trứng 5. fish /fɪʃ/ (n): cá 6. juice /dʒuːs/ (n): nước ép […]
1. bean /biːn/ (n): đậu 2. bread /bred/ (n): bánh mì 3. chicken /ˈtʃɪkɪn/ (n): con gà, thịt gà 4. egg /eɡ/ (n): trứng 5. fish /fɪʃ/ (n): cá 6. juice /dʒuːs/ (n): nước ép […]
1. bed /bed/ (n): cái giường 2. big /bɪɡ/ (adj): to, lớn 3. desk /desk/ (n): cái bàn (thường là bàn học, bàn làm việc) 4. door /dɔː(r)/ (n): cửa ra vào 5. new /njuː/ […]
1. bathroom /ˈbɑːθruːm/ (n): phòng tắm 2. bedroom /ˈbedruːm/ (n): phòng ngủ 3. chair /tʃeə(r)/ (n): cái ghế 4. house /haʊs/ (n): ngôi nhà 5. kitchen /ˈkɪtʃɪn/ (n): nhà bếp 6. lamp /læmp/ (n): cái […]
UNIT 16: AT HOME 1. wash /wɒʃ/: rửa 2. water /ˈwɔːtə/: nước 3. window /ˈwɪndəʊ/: cửa sổ 4. how many /haʊ ˈmeni/: bao nhiêu 5. bed /bed/: cái giường
UNIT 15: AT THE FOOTBALL MATCH 1. face /feɪs/: khuôn mặt 2. father /ˈfɑːðə/: bố 3. foot /fʊt/: bàn chân 4. football /ˈfʊtbɔːl/: bóng đá 5. lovely /ˈlʌv.li/: đáng yêu 6. […]
UNIT 14: IN THE TOY SHOP 1. teddy bear /ˈtedi beə/: gấu bông 2. tiger /ˈtaɪɡə/: con hổ 3. top /tɒp/: con quay 4. turtle /ˈtɜːtəl/: con rùa 5. can /kæn/: […]
UNIT 13: IN THE SCHOOL CANTEEN 1. banana /bəˈnɑːnə/: quả chuối 2. noodles /ˈnuːdəlz/: mì 3. nut /nʌt/: hạt 4. today /təˈdeɪ/: hôm nay
UNIT 12: AT THE LAKE 1. lake /leɪk/: cái hồ 2. leaf /liːf/: chiếc lá 3. lemons /ˈlemənz/: quả chanh 4. look at /lʊk æt/: nhìn vào 5. fall /fɔːl/: rơi
UNIT 11: AT THE BUS STOP 1. bus /bʌs/: xe buýt 2. run /rʌn/: chạy 3. sun /sʌn/: mặt trời 4. truck /trʌk/: xe tải 5. move /muːv/: di chuyển […]
UNIT 10: AT THE ZOO 1. mango /ˈmæŋɡəʊ/: quả xoài 2. monkey /ˈmʌŋ.ki/: con khỉ 3. mother /ˈmʌðə/: mẹ 4. mouse /maʊs/: con chuột 5. that /ðæt/: đó, kia