Unit 1 Family life ( Cuộc sống gia đình)
Unit 1 Family life ( Cuộc sống gia đình) 1. benefit (n) /ˈbenɪfɪt/ lợi ích 2. breadwinner (n) /ˈbredwɪnə(r)/ người trụ cột đi làm nuôi cả gia đình 3. chore (n) /tʃɔː(r)/ công […]
Unit 1 Family life ( Cuộc sống gia đình) 1. benefit (n) /ˈbenɪfɪt/ lợi ích 2. breadwinner (n) /ˈbredwɪnə(r)/ người trụ cột đi làm nuôi cả gia đình 3. chore (n) /tʃɔː(r)/ công […]
UNIT 1: AT MY BIRTHDAY PARTY 1. pasta /ˈpæstə/: mì Ý 2. popcorn /ˈpɒpkɔːn/: bắp rang 3. pizza /ˈpiːtsə/: bánh pizza 4. yummy /ˈjʌmi/: ngon 5. like /laɪk/: thích 6. […]
UNIT 5: HEALTHY LIVING I. VOCABULARY 1. benefit (n) /ˈbenɪfɪt/: lợi ích 2. bone (n) /bəʊn/: xương 3. calorie (n) /ˈkæləri/: năng lượng (từ thức ăn) 4. chemical (n) ˈkemɪkl/: chất hóa […]
UNIT 4: TOURISM I. VOCABULARY 1. bakery (n) /ˈbeɪkəri/: tiệm bánh 2. bed and breakfast (n phr)/ˌbed ən ˈbrekfəst/: nhà trọ, khách sạn kèm bữa sáng 3. dumpling (n) /ˈdʌmplɪŋ/ sủi cảo, há […]
Unit 3: Protecting the environment 1. Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/: môi trường 2. Health /helθ/: sức khoẻ 3. Wildlife /ˈwaɪldlaɪf/: động vật hoang dã 4. Pollute /pəˈluːt/: gây ô nhiễm 5. Damage /ˈdæmɪdʒ/: […]
UNIT 3: LIVING ENVIRONMENT I. VOCABULARY 1. appliance (n) /əˈplaɪəns/: thiết bị, dụng cụ 2. connected (n) /kəˈnektɪd/: có liên quan đến nhau 3. elevator (n) /ˈelɪveɪtər/: thang máy 4. furniture […]
UNIT 3: FRIENDS A. VOCABULARY (TỪ VỰNG) Lesson 1 No Words Transcription Meaning 1 blond (adj) /blɒnd/ (Tóc) vàng 2 blue (adj) /bluː/ Màu xanh dương 3 brown (adj) /braʊn/ Màu nâu […]
UNIT 2: SCHOOL A. VOCABULARY (TỪ VỰNG) Lesson 1 No Words Transcription Meaning 1 biology (n) /baɪˈɒlədʒi/ Môn Sinh học 2 geography (n) / dʒiˈɒɡrəfi/ Môn Địa lý 3 history (n) / ˈhɪstri/ […]
UNIT 4: COMMUNITY SERVICES Lesson 1 Word Transcription Meaning 1. bake sale (n) /beɪk seɪl/ việc bán bánh nướng để gây quỹ từ thiện 2. car wash (n) /kɑr wɑʃ/ việc rửa xe ô-tô […]
1. community (n) /kəˈmjuːnəti/ : cộng đồng 2. community service (n) /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ : dịch vụ cộng đồng 3. community activities (n) /kəˈmjuːnəti ækˈtɪvətiz/ : các hoạt động cộng đồng 4. board game (n) /ˈbɔːd […]