1 Globe noun quả địa cầu
2 Global adj thuộc về toàn cầu
3 Globalize verb toàn cầu hóa
4 Globalization noun sự toàn cầu hóa
5 Global warming noun sự nóng lên toàn cầu
6 Cause noun nguyên nhân
7 Consequence noun hậu quả
8 Temperature noun nhiệt độ
9 Atmosphere noun bầu không khí
10 Increase verb tăng lên
11 Rise verb tăng lên
12 Go up verb tăng lên
13 Let verb cho phép
14 Remind verb nhắc nhở
15 Refer verb đề cập đến
16 Exactly adv chính xác
17 Produce verb sản xuất, tạo ra
18 Release verb thải ra, giải phóng
19 Emit verb phát ra
20 Fossil fuel noun nhiên liệu hóa thạch
21 Coal noun than đá
22 Oil noun dầu mỏ
23 Natural gas noun khí đốt
24 Heat-trapping adj giữ nhiệt
25 Carbon dioxide noun khí CO₂
26 Methane noun khí mê-tan
27 Greenhouse gas(es) noun khí nhà kính
28 Greenhouse effect noun hiệu ứng nhà kính
29 Emission(s) noun khí thải
30 Waste noun chất thải
31 Fuel(s) noun nhiên liệu
32 Deforestation noun sự phá rừng
33 Pollution noun sự ô nhiễm
34 Pollutant noun chất gây ô nhiễm
35 Impact noun tác động
36 Sea level noun mực nước biển
37 Melt verb tan chảy
38 Drought noun hạn hán
39 Campaign noun chiến dịch
40 Biodiversity noun đa dạng sinh học
41 Vulnerable adj dễ bị tổn thương
42 Habitat noun môi trường sống
43 Extinct adj tuyệt chủng
44 Conservation noun bảo tồn
45 Survive verb sống sót
46 Absorb verb hấp thụ
47 Awareness noun sự nhận thức
48 Ban verb cấm
49 Capture verb giữ, bắt, thu giữ
50 Carbon footprint noun lượng khí CO₂ thải ra
51 Catastrophic adj thảm họa
52 Clean-up noun dọn sạch
53 Climate change noun biến đổi khí hậu
54 Diversity noun sự đa dạng
55 Ecological adj thuộc về sinh thái
56 Soil noun đất trồng
57 Soot noun bồ hóng

Bình luận