UNIT 19: OUTDOOR ACTIVITIES

PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES

(Mẫu câu thực hành giao tiếp)

1. Anh ấy đang làm gì?

=> What is he doing?

Anh ấy đang trượt pa-tin.

=> He is skating.

 

2. Cô ấy đang làm gì?

=> What is she doing?

Cô ấy đang nhảy dây.

=> She is skipping.

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *