PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES
(Mẫu câu thực hành giao tiếp)
1. Anh ấy đang làm gì?
=> What is he doing?
Anh ấy đang trượt pa-tin.
=> He is skating.
2. Cô ấy đang làm gì?
=> What is she doing?
Cô ấy đang nhảy dây.
=> She is skipping.
PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES
(Mẫu câu thực hành giao tiếp)
1. Anh ấy đang làm gì?
=> What is he doing?
Anh ấy đang trượt pa-tin.
=> He is skating.
2. Cô ấy đang làm gì?
=> What is she doing?
Cô ấy đang nhảy dây.
=> She is skipping.
Bình luận