UNIT 18: PLAYING AND DOING

PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES

(Mẫu câu thực hành giao tiếp)

1.Bạn đang làm gì?

=> What are you doing?

Mình đang nghe nhạc

=> I’m listening to music.

 

2. Bạn đang làm gì?

=> What are you doing?

Mình đang xem TV.

=> I’m watching TV.

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *