UNIT 20: AT THE ZOO

PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES

(Mẫu câu thực hành giao tiếp)

1. Bạn có thể nhìn thấy gì?

=>What can you see?

Mình có thể nhìn thấy một con khỉ.

=>I can see a monkey.

 

2. Con khỉ đang làm gì?

=>What’s the monkey doing?

Nó đang đánh đu

=>It’s swinging.

 

3. Bạn có thể nhìn thấy gì?

=>What can you see?

Mình có thể nhìn thấy một con công.

=> I can see a peacock.

 

4. Con công đang làm gì?

=> What’s the peacock doing?

Nó đang múa

=> It’s dancing.

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *