PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES
(Mẫu câu thực hành giao tiếp)
1. Bạn có thể nhìn thấy gì?
=>What can you see?
Mình có thể nhìn thấy một con khỉ.
=>I can see a monkey.
2. Con khỉ đang làm gì?
=>What’s the monkey doing?
Nó đang đánh đu
=>It’s swinging.
3. Bạn có thể nhìn thấy gì?
=>What can you see?
Mình có thể nhìn thấy một con công.
=> I can see a peacock.
4. Con công đang làm gì?
=> What’s the peacock doing?
Nó đang múa
=> It’s dancing.

Bình luận