UNIT 9: IN THE GROCERY STORE 1. yogurt /ˈjɒɡət/: sữa chua 2. yams /jæmz/: khoai sọ 3. yo-yo /ˈjəʊjəʊ/: đồ chơi yo-yo 4. want /wɒnt/: muốn 5. some /sʌm/: một ít 6. mum /mʌm/: mẹ
Danh mục:Từ vựng tiếng anh lớp 2
UNIT 7: IN THE KITCHEN
UNIT 7: IN THE KITCHEN 1. juice /dʒuːs/: nước ép 2. jelly /ˈdʒeli/: thạch 3. jam /dʒæm/: mứt 4. please /pliːz/: làm ơn 5. here you are /hɪə juː ɑː/: của bạn đây
