UNIT 5: GLOBAL WARMING

1 Globe noun quả địa cầu 2 Global adj thuộc về toàn cầu 3 Globalize verb toàn cầu hóa 4 Globalization noun sự toàn cầu hóa 5 Global warming noun sự nóng lên toàn cầu 6 Cause noun nguyên nhân 7 Consequence noun hậu quả 8 Temperature noun nhiệt độ 9 Atmosphere noun bầu không …
Đọc tiếp UNIT 5: GLOBAL WARMING

UNIT 4: ASEAN and Vietnam

1 ASEAN noun /ˈɑːsiæn/ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2 block noun /blɒk/ khối (các quốc gia) 3 founding member noun /ˈfaʊndɪŋ ˈmembə(r)/ thành viên sáng lập 4 economic growth noun /ˌiːkəˈnɒmɪk ɡrəʊθ/ tăng trưởng kinh tế 5 political stability noun /pəˈlɪtɪkl stəˈbɪləti/ sự ổn định chính trị 6 sustainable development noun …
Đọc tiếp UNIT 4: ASEAN and Vietnam