UNIT 9 – SOCIAL ISSUES

1 issue noun vấn đề
2 problem noun vấn đề, khó khăn
3 society noun xã hội
4 poverty noun sự nghèo đói
5 hunger noun nạn đói
6 health noun sức khỏe
7 disease noun bệnh tật
8 violence noun bạo lực
9 war noun chiến tranh
10 conflict noun xung đột
11 crime noun tội phạm
12 unemployment noun nạn thất nghiệp
13 homeless adjective/noun vô gia cư; người vô gia cư
14 orphan noun trẻ mồ côi
15 equal adjective bình đẳng
16 inequality noun bất bình đẳng
17 gender noun giới tính
18 labour noun lao động
19 abuse noun/verb sự lạm dụng; lạm dụng
20 discrimination noun sự phân biệt đối xử
21 support noun/verb sự hỗ trợ; hỗ trợ
22 donate verb quyên góp
23 fund noun/verb quỹ; cấp vốn
24 charity noun từ thiện
25 volunteer noun/verb tình nguyện viên; tình nguyện
26 campaign noun/verb chiến dịch; vận động
27 protect verb bảo vệ
28 law noun luật pháp
29 justice noun công lý
30 right noun quyền lợi
31 freedom noun tự do
32 education noun giáo dục
33 access noun/verb sự tiếp cận; tiếp cận
34 opportunity noun cơ hội
35 development noun sự phát triển
36 progress noun tiến bộ
37 economy noun nền kinh tế
38 corruption noun tham nhũng
39 welfare noun phúc lợi
40 policy noun chính sách
41 solution noun giải pháp
42 victim noun nạn nhân
43 risk noun rủi ro
44 reduce verb giảm
45 prevent verb ngăn chặn
46 help noun/verb sự giúp đỡ; giúp đỡ
47 raise verb nâng cao, gây quỹ
48 improve verb cải thiện
49 provide verb cung cấp
50 suffer verb chịu đựng
51 need noun/verb nhu cầu; cần
52 change noun/verb sự thay đổi; thay đổi
53 future noun tương lai
54 action noun hành động
55 needy adjective/noun nghèo khó; người nghèo
56 shelter noun nơi trú ẩn
COLLOCATIONS
STT Collocation / Phrase Nghĩa tiếng Việt
1 fight poverty chống lại nghèo đói
2 eradicate hunger xóa bỏ nạn đói
3 reduce unemployment giảm nạn thất nghiệp
4 combat discrimination chống lại sự phân biệt đối xử
5 promote gender equality thúc đẩy bình đẳng giới
6 provide shelter cung cấp nơi trú ẩn
7 protect children bảo vệ trẻ em
8 raise awareness nâng cao nhận thức
9 launch a campaign phát động một chiến dịch
10 do voluntary work làm công việc tình nguyện
11 make a donation quyên góp
12 support the needy hỗ trợ người nghèo
13 access to education quyền tiếp cận giáo dục
14 equal opportunities cơ hội bình đẳng
15 violation of human rights sự vi phạm nhân quyền
16 a social issue một vấn đề xã hội
17 a charitable organization tổ chức từ thiện
18 humanitarian aid viện trợ nhân đạo
19 government policy chính sách của chính phủ
20 welfare system hệ thống phúc lợi

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *